Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH tư vấn Xây dựng Thành Đạt Mộc Châu
Tên tổ chức: Công ty TNHH tư vấn Xây dựng Thành Đạt Mộc Châu
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00082711
Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 20, xóm Thống Nhất, tiểu khu Chè Đen 1, thị trấn Nông trường Mộc Châu, huyện Mộc Châu, tỉnh Sơn La |
Tỉnh:
Sơn La
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Thành | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5500654426
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Sơn La
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | SOL-00082711 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 20/06/2034 |
| 2 | SOL-00082711 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | III | 20/06/2034 |
| 3 | SOL-00082711 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng | III | 20/06/2034 |
| 4 | SOL-00082711 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 20/06/2034 |
| 5 | SOL-00082711 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước | III | 20/06/2034 |
| 6 | SOL-00082711 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông: Đường bộ; Cầu - Hầm (đạt công trình giao thông: Đường bộ; Cầu) |
III | 20/06/2034 |
| 7 | SOL-00082711 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn: Thuỷ lợi, đê điều | III | 20/06/2034 |
| 8 | SOL-00082711 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 20/06/2034 |
| 9 | SOL-00082711 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 20/06/2034 |
| 10 | SOL-00082711 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước | III | 20/06/2034 |
| 11 | SOL-00082711 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình giao thông: Đường bộ; Cầu - Hầm (đạt công trình giao thông: Đường bộ; Cầu) |
III | 20/06/2034 |
| 12 | SOL-00082711 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn: Thuỷ lợi, đê điều | III | 20/06/2034 |
| 13 | SOL-00082711 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 20/06/2034 |
| 14 | SOL-00082711 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 20/06/2034 |
| 15 | SOL-00082711 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp | III | 20/06/2034 |
| 16 | SOL-00082711 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 20/06/2034 |
| 17 | SOL-00082711 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 20/06/2034 |
| 18 | SOL-00082711 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 20/06/2034 |
| 19 | SOL-00082711 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 20/06/2034 |
| 20 | SOL-00082711 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 31/07/2034 |
| 21 | SOL-00082711 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 31/07/2034 |
| 22 | SOL-00082711 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn: Thuỷ lợi, đê điều | III | 31/07/2034 |
