Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
1 Họ tên: Nguyễn Tấn Trình
Ngày sinh: 02/10/1984
CMND: 285***358
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAL-00072994 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình II 02/10/2024
BAL-00072994 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Cơ - Điện công trình II 02/10/2024
2 Họ tên: NGUYỄN NGỌC TÚ
Ngày sinh: 13/08/1990
Thẻ căn cước: 019******052
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00190207 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 19/06/2029
THN-00190207 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 19/06/2029
3 Họ tên: TRƯƠNG MINH TUẤN
Ngày sinh: 15/01/1992
Thẻ căn cước: 001******730
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00190206 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 19/06/2029
THN-00190206 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 19/06/2029
4 Họ tên: VĂN ĐỨC LIÊM
Ngày sinh: 24/07/1986
Thẻ căn cước: 042******102
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học ngành Địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00190205 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa chất công trình II 19/06/2029
5 Họ tên: NGUYỄN THANH HẢI
Ngày sinh: 19/06/1990
Thẻ căn cước: 034******215
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00190204 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 19/06/2029
THN-00190204 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 19/06/2029
6 Họ tên: ĐÀO VĂN LẬP
Ngày sinh: 15/08/1995
Thẻ căn cước: 019******750
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00190203 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình III 19/06/2029
7 Họ tên: LÊ ĐÔNG GIANG
Ngày sinh: 01/10/1980
Thẻ căn cước: 040******141
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00190202 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/06/2029
THN-00190202 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT II 19/06/2029
8 Họ tên: TRẦN HỒ ĐĂNG HUY
Ngày sinh: 30/04/1995
Thẻ căn cước: 089******736
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00190139 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 13/06/2029
9 Họ tên: LÊ HỮU VIỆT
Ngày sinh: 28/06/1989
Thẻ căn cước: 087******126
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00190138 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng - Nhà công nghiệp III 13/06/2029
10 Họ tên: VŨ NGUYỄN HẢI ĐĂNG
Ngày sinh: 28/08/1988
Thẻ căn cước: 089******807
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00190137 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng - Nhà công nghiệp; HTKT (cấp nước) III 13/06/2029
11 Họ tên: TRẦN LÊ HOÀNG THÚY QUỲNH
Ngày sinh: 13/03/1988
Thẻ căn cước: 089******683
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00190136 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng - Nhà công nghiệp III 13/06/2029
12 Họ tên: Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 10/06/1997
Thẻ căn cước: 089******111
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00190134 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 17/06/2029
13 Họ tên: Nông Hữu Quyên
Ngày sinh: 10/04/1985
Thẻ căn cước: 004******641
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00190125 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình DD&CN III 17/06/2029
CAB-00190125 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình DD&CN; hạ tầng kỹ thuật III 17/06/2029
14 Họ tên: Nông Văn Đồng
Ngày sinh: 19/05/1993
Thẻ căn cước: 004******448
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00190124 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình DD&CN III 17/06/2029
15 Họ tên: Nguyễn Vũ Anh Khoa
Ngày sinh: 28/07/1987
Thẻ căn cước: 051******336
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00190035 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng. III 18/06/2029
QNG-00190035 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng. III 18/06/2029
16 Họ tên: Lê Quang Đường
Ngày sinh: 28/09/1982
Thẻ căn cước: 051******041
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt-Lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00190034 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình Công nghiệp. III 18/06/2029
17 Họ tên: Nguyễn Thành Lộc
Ngày sinh: 09/07/1994
Thẻ căn cước: 051******804
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00190033 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (cầu). III 18/06/2029
QNG-00190033 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (cầu, đường bộ). III 18/06/2029
18 Họ tên: Nguyễn Đức Lâm
Ngày sinh: 23/01/1981
Thẻ căn cước: 051******472
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí chế tạo máy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00190032 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình Công nghiệp. III 18/06/2029
19 Họ tên: Đỗ Duy An
Ngày sinh: 06/02/1985
Thẻ căn cước: 051******717
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00190031 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (đường bộ). III 18/06/2029
QNG-00190031 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông (đường bộ). III 18/06/2029
20 Họ tên: Huỳnh Hữu Phúc
Ngày sinh: 18/02/1982
Thẻ căn cước: 051******141
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật XDCTGT -Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNG-00190030 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (đường bộ). III 18/06/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn