Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trình
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 285***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đạt
Ngày sinh: 07/01/2000 Thẻ căn cước: 027******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 3 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 13/02/1980 Thẻ căn cước: 001******034 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 4 |
Họ tên:
Tăng Văn Thành
Ngày sinh: 06/01/1999 Thẻ căn cước: 036******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 24/01/1998 Thẻ căn cước: 033******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 6 |
Họ tên:
Đỗ Tiến Nam
Ngày sinh: 24/09/2000 Thẻ căn cước: 015******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7 |
Họ tên:
Tô Thành Nam
Ngày sinh: 07/12/1998 Thẻ căn cước: 010******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8 |
Họ tên:
Lê Anh Dũng
Ngày sinh: 01/08/1997 Thẻ căn cước: 014******059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 28/09/1997 Thẻ căn cước: 038******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 10 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thắng
Ngày sinh: 29/06/1997 Thẻ căn cước: 001******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 11 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Trung
Ngày sinh: 22/06/1994 Thẻ căn cước: 040******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Dương
Ngày sinh: 07/07/1989 Thẻ căn cước: 001******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 13 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thái
Ngày sinh: 18/03/1979 Thẻ căn cước: 044******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công ngiệp và Công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 14 |
Họ tên:
Phan Trọng Quý
Ngày sinh: 14/10/1991 Thẻ căn cước: 042******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 15 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tạo
Ngày sinh: 25/10/1994 Thẻ căn cước: 034******428 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 16 |
Họ tên:
Phạm Hải Đăng
Ngày sinh: 02/02/1995 Thẻ căn cước: 034******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 17 |
Họ tên:
Thái Duy Quyền
Ngày sinh: 11/08/1996 Thẻ căn cước: 040******060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18 |
Họ tên:
Đỗ Đức Cường
Ngày sinh: 22/07/1992 Thẻ căn cước: 034******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 19 |
Họ tên:
Lại Tuấn Thanh
Ngày sinh: 19/06/1995 Thẻ căn cước: 080******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 20 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nhung
Ngày sinh: 29/07/2000 Thẻ căn cước: 001******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng |
|
