Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trình
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 285***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/10/1993 Thẻ căn cước: 010******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3 |
Họ tên:
Trương Ngọc Thương
Ngày sinh: 01/05/1996 Thẻ căn cước: 038******838 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 4 |
Họ tên:
Phùng Hữu Hiển
Ngày sinh: 01/11/1989 Thẻ căn cước: 010******245 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 5 |
Họ tên:
Mai Văn Chương
Ngày sinh: 05/10/1989 Thẻ căn cước: 038******994 Trình độ chuyên môn: KS cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 6 |
Họ tên:
Phạm Hoài Nam
Ngày sinh: 26/03/1991 Thẻ căn cước: 015******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 7 |
Họ tên:
Trần Văn Chương
Ngày sinh: 19/10/1996 Thẻ căn cước: 015******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 8 |
Họ tên:
Hoàng Đức Nguyễn
Ngày sinh: 09/10/1991 Thẻ căn cước: 015******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 9 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Anh
Ngày sinh: 12/09/2001 Thẻ căn cước: 036******345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 10 |
Họ tên:
Đinh Việt Dũng
Ngày sinh: 28/01/1979 Thẻ căn cước: 054******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 11 |
Họ tên:
Huỳnh Đức Tín
Ngày sinh: 20/02/2001 Thẻ căn cước: 054******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 12 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/10/2000 Thẻ căn cước: 054******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 13 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 02/01/1998 Thẻ căn cước: 054******136 Trình độ chuyên môn: Trường ĐH Xây dựng Miền Trung |
|
||||||||||||
| 14 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Tỵ
Ngày sinh: 25/11/1989 Thẻ căn cước: 054******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 15 |
Họ tên:
Phan Thị Hương
Ngày sinh: 21/08/1979 Thẻ căn cước: 037******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 16 |
Họ tên:
Phan Ngọc Mai
Ngày sinh: 08/01/1989 Thẻ căn cước: 066******320 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 17 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Đường
Ngày sinh: 06/04/1990 Thẻ căn cước: 066******561 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18 |
Họ tên:
Hà Huy Tưởng
Ngày sinh: 18/09/1990 Thẻ căn cước: 015******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 19 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Giáp
Ngày sinh: 01/01/1994 Thẻ căn cước: 010******640 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 20 |
Họ tên:
Đào Quang Thiện
Ngày sinh: 10/07/1992 Thẻ căn cước: 012******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
