Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Trình
Ngày sinh: 02/10/1984 CMND: 285***358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2 |
Họ tên:
Trần Trọng Nguyễn
Ngày sinh: 27/06/1999 Thẻ căn cước: 095******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 3 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Đạt
Ngày sinh: 16/08/1991 Thẻ căn cước: 092******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 4 |
Họ tên:
Trần Thanh Bình
Ngày sinh: 18/06/1976 Thẻ căn cước: 095******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5 |
Họ tên:
Đoàn Vũ Minh Vương
Ngày sinh: 24/03/1996 Thẻ căn cước: 087******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 6 |
Họ tên:
Đào Quốc Tiến
Ngày sinh: 23/08/1985 Thẻ căn cước: 092******620 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 7 |
Họ tên:
Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 13/04/1982 Thẻ căn cước: 044******844 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 8 |
Họ tên:
Võ Văn Chi
Ngày sinh: 19/09/1987 Thẻ căn cước: 044******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 9 |
Họ tên:
Đặng Thanh Hưng
Ngày sinh: 27/08/1996 Thẻ căn cước: 044******277 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 10 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Hoàng
Ngày sinh: 25/06/1993 Thẻ căn cước: 040******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 11 |
Họ tên:
Đỗ Thu Trà
Ngày sinh: 24/08/2000 Thẻ căn cước: 001******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 12 |
Họ tên:
Đồng Chí Thanh
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 038******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 13 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyền
Ngày sinh: 06/12/1986 Thẻ căn cước: 001******484 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 14 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tuyền
Ngày sinh: 07/04/1986 Thẻ căn cước: 034******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 15 |
Họ tên:
Dương Quang Sơn
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 001******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 16 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 036******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 17 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Hà
Ngày sinh: 24/10/1986 Thẻ căn cước: 056******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18 |
Họ tên:
Vũ Xuân Toàn
Ngày sinh: 16/10/1985 Hộ chiếu: 001*******490 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ-Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 19 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Kiên
Ngày sinh: 10/09/1984 Thẻ căn cước: 038******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 20 |
Họ tên:
Lê Thị Hồng
Ngày sinh: 10/05/1994 Thẻ căn cước: 038******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
