Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng HBC New Group
Tên tổ chức: Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng HBC New Group
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00080711
Địa chỉ trụ sở chính: Số 24 Trương Hán Siêu, phường Nhị Châu, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương |
Tỉnh:
Hải Dương
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Bùi Văn Vượng | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0800926382
Ngày cấp: 01/09/2011 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hải Dương
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAD-00080711 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình | III | 09/04/2034 |
| 2 | HAD-00080711 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 09/04/2034 | |
| 3 | HAD-00080711 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Kiến trúc, kết cấu, cấp điện, cấp - thoát nước công trình Dân dụng | III | 09/04/2034 |
| 4 | HAD-00080711 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Kiến trúc, kết cấu, cấp điện, cấp - thoát nước công trình Công nghiệp (Nhà công nghiệp) Nhà công nghiệp |
III | 09/04/2034 |
| 5 | HAD-00080711 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ, Cầu đường bộ) (Đường bộ, Cầu đường bộ) |
III | 09/04/2034 |
| 6 | HAD-00080711 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/04/2034 |
| 7 | HAD-00080711 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 09/04/2034 |
| 8 | HAD-00080711 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (Đường dây và Trạm biến áp) Đường dây và Trạm biến áp |
III | 09/04/2034 |
| 9 | HAD-00080711 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 09/04/2034 |
| 10 | HAD-00080711 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp (Nhà công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp) Nhà công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp |
III | 09/04/2034 |
| 11 | HAD-00080711 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (Đường bộ, Cầu đường bộ) (Đường bộ, Cầu đường bộ) |
III | 09/04/2034 |
| 12 | HAD-00080711 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/04/2034 |
| 13 | HAD-00080711 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 09/04/2034 |
| 14 | HAD-00080711 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 09/04/2034 |
| 15 | HAD-00080711 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp) Nhà công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp |
III | 09/04/2034 |
| 16 | HAD-00080711 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ, Cầu đường bộ) (Đường bộ, Cầu đường bộ) |
III | 09/04/2034 |
| 17 | HAD-00080711 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/04/2034 |
| 18 | HAD-00080711 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 09/04/2034 |
| 19 | HAD-00080711 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Dân dụng | III | 09/04/2034 |
| 20 | HAD-00080711 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp) Nhà công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp |
III | 09/04/2034 |
| 21 | HAD-00080711 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Giao thông (Đường bộ, Cầu đường bộ) (Đường bộ, Cầu đường bộ) |
III | 09/04/2034 |
| 22 | HAD-00080711 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/04/2034 |
| 23 | HAD-00080711 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 09/04/2034 |
| 24 | HAD-00080711 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 09/04/2034 |
| 25 | HAD-00080711 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp) Nhà công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp |
III | 09/04/2034 |
| 26 | HAD-00080711 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ, Cầu đường bộ) (Đường bộ, Cầu đường bộ) |
III | 09/04/2034 |
| 27 | HAD-00080711 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/04/2034 |
| 28 | HAD-00080711 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 09/04/2034 |
| 29 | HAD-00080711 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 09/04/2034 |
| 30 | HAD-00080711 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp) Nhà công nghiệp, Đường dây và Trạm biến áp |
III | 09/04/2034 |
| 31 | HAD-00080711 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (Đường bộ, Cầu đường bộ) (Đường bộ, Cầu đường bộ) |
III | 09/04/2034 |
| 32 | HAD-00080711 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/04/2034 |
| 33 | HAD-00080711 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 09/04/2034 |
