Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH Xây dựng và Dịch vụ Tuấn Tú.CN
Tên tổ chức: Công ty TNHH Xây dựng và Dịch vụ Tuấn Tú.CN
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00079839
Địa chỉ trụ sở chính: Ấp Mỹ Cẩm B, xã Mỹ Hòa, huyện Cầu Ngang, tỉnh Trà Vinh |
Tỉnh:
Trà Vinh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Thiều Thị Thiết | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2100687502
Ngày cấp: 22/02/2024 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Trà Vinh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | TRV-00079839 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 06/03/2034 |
| 2 | TRV-00079839 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/03/2034 |
| 3 | TRV-00079839 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 06/03/2034 |
| 4 | TRV-00079839 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 06/03/2034 |
| 5 | TRV-00079839 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và trạm biến áp) | III | 06/03/2034 |
| 6 | TRV-00079839 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/03/2034 |
| 7 | TRV-00079839 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông | III | 06/03/2034 |
| 8 | TRV-00079839 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 06/03/2034 |
| 9 | TRV-00079839 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và trạm biến áp) | III | 06/03/2034 |
| 10 | TRV-00079839 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Lắp đặt thiết bị điện vào công trình | III | 06/03/2034 |
| 11 | TRV-00079839 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/03/2034 |
| 12 | TRV-00079839 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 06/03/2034 |
| 13 | TRV-00079839 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 06/03/2034 |
| 14 | TRV-00079839 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và trạm biến áp) | III | 06/03/2034 |
| 15 | TRV-00079839 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Lắp đặt thiết bị điện vào công trình | III | 06/03/2034 |
| 16 | TRV-00079839 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 06/03/2034 |
| 17 | TRV-00079839 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 06/03/2034 |
