Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết HỢP TÁC XÃ XÂY DỰNG, NÔNG LÂM NGHIỆP, TMDV THIÊN DANH
Tên tổ chức: HỢP TÁC XÃ XÂY DỰNG, NÔNG LÂM NGHIỆP, TMDV THIÊN DANH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00075566
Địa chỉ trụ sở chính: thôn 2, xã Trà Đốc, huyện Bắc Trà My, tỉnh Quảng Nam |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Hồ Thị Danh | Chức vụ: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 4001213022
Ngày cấp: 27/07/2020 | Cơ quan cấp: UBND huyện Bắc Trà My
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00075566 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 28/08/2033 |
| 2 | HCM-00075566 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 28/08/2033 |
| 3 | HCM-00075566 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 28/08/2033 |
| 4 | HCM-00075566 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 28/08/2033 |
| 5 | HCM-00075566 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình dân dụng | III | 28/08/2033 |
| 6 | HCM-00075566 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 28/08/2033 |
| 7 | HCM-00075566 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (đường sắt) |
III | 28/08/2033 |
| 8 | HCM-00075566 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng | III | 28/08/2033 |
| 9 | HCM-00075566 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp | III | 28/08/2033 |
| 10 | KHH-00075566 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhà công nghiệp |
III | 20/01/2035 |
| 11 | KHH-00075566 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp đường dây và trạm biến áp; điện mặt trời |
III | 20/01/2035 |
| 12 | KHH-00075566 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 20/01/2035 |
| 13 | KHH-00075566 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 20/01/2035 |
| 14 | KHH-00075566 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 20/01/2035 |
| 15 | KHH-00075566 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 20/01/2035 |
