Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH MEG ARCHITECTS
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH MEG ARCHITECTS
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00074987
Địa chỉ trụ sở chính: Số 138/22 Đường số 20, Phường 5, quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Hồng Minh Khanh | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0314757753
Ngày cấp: 27/11/2017 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00074987 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 07/08/2033 |
| 2 | HCM-00074987 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 07/08/2033 |
| 3 | HCM-00074987 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | III | 07/08/2033 |
| 4 | HCM-00074987 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 07/08/2033 |
| 5 | HCM-00074987 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 07/08/2033 |
| 6 | HCM-00074987 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 07/08/2033 |
| 7 | HCM-00074987 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) | III | 07/08/2033 |
| 8 | HCM-00074987 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình dân dụng | III | 07/08/2033 |
| 9 | HCM-00074987 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình nhà công nghiệp | III | 07/08/2033 |
| 10 | HCM-00074987 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | III | 07/08/2033 |
| 11 | HCM-00074987 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình công nghiệp dầu khí | III | 07/08/2033 |
| 12 | HCM-00074987 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình công nghiệp năng lượng | III | 07/08/2033 |
| 13 | HCM-00074987 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | III | 08/09/2033 |
| 14 | HCM-00074987 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 08/09/2033 |
| 15 | HCM-00074987 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 08/09/2033 |
| 16 | HCM-00074987 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình dân dụng | III | 08/09/2033 |
| 17 | HCM-00074987 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình nhà công nghiệp | III | 08/09/2033 |
| 18 | HCM-00074987 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước; xử lý chất thải) |
III | 08/09/2033 |
| 19 | HCM-00074987 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 08/09/2033 |
| 20 | HCM-00074987 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | III | 08/09/2033 |
| 21 | HCM-00074987 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 08/09/2033 |
| 22 | HCM-00074987 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 08/09/2033 |
