Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH SÔNG ĐÀ CREATIE
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH SÔNG ĐÀ CREATIE
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00074688
Địa chỉ trụ sở chính: Số 6/7 Đường số 15, phường Hiệp Bình Phước, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Minh Tần | Chức vụ: Chủ tịch công ty
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0317886242
Ngày cấp: 15/06/2023 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00074688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 26/07/2033 |
| 2 | HCM-00074688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 26/07/2033 |
| 3 | HCM-00074688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | công nghiệp dầu khí | III | 26/07/2033 |
| 4 | HCM-00074688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 26/07/2033 |
| 5 | HCM-00074688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) | III | 26/07/2033 |
| 6 | HCM-00074688 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 26/07/2033 |
| 7 | HCM-00074688 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | III | 26/07/2033 |
| 8 | HCM-00074688 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 26/07/2033 |
| 9 | HCM-00074688 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 26/07/2033 |
| 10 | HCM-00074688 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | III | 26/07/2033 |
| 11 | HCM-00074688 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp dầu khí | III | 26/07/2033 |
| 12 | HCM-00074688 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước; xử lý chất thải rắn) |
III | 26/07/2033 |
| 13 | HCM-00074688 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 26/07/2033 |
| 14 | HCM-00074688 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 26/07/2033 |
| 15 | HCM-00074688 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) | III | 26/07/2033 |
| 16 | HCM-00074688 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 26/07/2033 |
| 17 | HCM-00074688 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 26/07/2033 |
| 18 | HCM-00074688 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 26/07/2033 |
| 19 | HCM-00074688 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 26/07/2033 |
| 20 | HCM-00074688 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị (điện) vào công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 26/07/2033 |
| 21 | HCM-00074688 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 30/08/2033 |
| 22 | HCM-00074688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước; xử lý chất thải) |
III | 30/08/2033 |
| 23 | HCM-00074688 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 30/08/2033 |
| 24 | HCM-00074688 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Nhà công nghiệp | III | 30/08/2033 |
| 25 | HCM-00074688 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | công nghiệp năng lượng | III | 30/08/2033 |
| 26 | HCM-00074688 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | công nghiệp dầu khí | III | 30/08/2033 |
| 27 | HCM-00074688 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 30/08/2033 |
| 28 | HCM-00074688 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 30/08/2033 |
| 29 | HCM-00074688 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 30/08/2033 |
| 30 | HCM-00074688 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 30/08/2033 |
| 31 | HCM-00074688 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng | III | 26/07/2033 |
| 32 | HCM-00074688 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp | III | 26/07/2033 |
| 33 | HCM-00074688 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 26/07/2033 |
| 34 | HCM-00074688 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 26/07/2033 |
| 35 | HCM-00074688 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 26/07/2033 |
