Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Điện Quốc Cường
Tên tổ chức: Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Điện Quốc Cường
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00074576
Địa chỉ trụ sở chính: Khóm 1, thị trấn Long Thanh, huyện Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
Tỉnh:
Trà Vinh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Quốc Cường | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2100683307
Ngày cấp: 23/06/2023 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Trà Vinh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | TRV-00074576 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 19/07/2033 |
| 2 | TRV-00074576 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 19/07/2033 |
| 3 | TRV-00074576 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 19/07/2033 |
| 4 | TRV-00074576 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và TBA) | III | 19/07/2033 |
| 5 | TRV-00074576 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 19/07/2033 |
| 6 | TRV-00074576 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 19/07/2033 |
| 7 | TRV-00074576 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 19/07/2033 |
| 8 | TRV-00074576 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và TBA) | III | 19/07/2033 |
| 9 | TRV-00074576 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 19/07/2033 |
| 10 | TRV-00074576 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Lắp đặt thiết bị công trình | III | 19/07/2033 |
| 11 | TRV-00074576 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 19/07/2033 |
| 12 | TRV-00074576 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 19/07/2033 |
| 13 | TRV-00074576 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và TBA) | III | 19/07/2033 |
| 14 | TRV-00074576 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 19/07/2033 |
| 15 | TRV-00074576 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Lắp đặt thiết bị công trình | III | 19/07/2033 |
| 16 | TRV-00074576 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 19/07/2033 |
| 17 | TRV-00074576 | Khảo sát xây dựng | khảo sát địa hình | III | 19/07/2033 |
| 18 | TRV-00074576 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 19/07/2033 |
| 19 | TRV-00074576 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 19/07/2033 |
| 20 | TRV-00074576 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 19/07/2033 |
| 21 | TRV-00074576 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và TBA) | III | 19/07/2033 |
| 22 | TRV-00074576 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 19/07/2033 |
| 23 | TRV-00074576 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 19/07/2033 |
| 24 | TRV-00074576 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 19/07/2033 |
| 25 | TRV-00074576 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và TBA) | III | 19/07/2033 |
| 26 | TRV-00074576 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 19/07/2033 |
| 27 | TRV-00074576 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Lắp đặt thiết bị công trình | III | 19/07/2033 |
| 28 | TRV-00074576 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 19/07/2033 |
| 29 | TRV-00074576 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 19/07/2033 |
| 30 | TRV-00074576 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và TBA) | III | 19/07/2033 |
| 31 | TRV-00074576 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 19/07/2033 |
| 32 | TRV-00074576 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Lắp đặt thiết bị công trình | III | 19/07/2033 |
| 33 | TRV-00074576 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 19/07/2033 |
| 34 | TRV-00074576 | Khảo sát xây dựng | khảo sát địa hình | III | 19/07/2033 |
| 35 | TRV-00074576 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 19/07/2033 |
| 36 | TRV-00074576 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 19/07/2033 |
| 37 | TRV-00074576 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 19/07/2033 |
| 38 | TRV-00074576 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và TBA) | III | 19/07/2033 |
| 39 | TRV-00074576 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 19/07/2033 |
| 40 | TRV-00074576 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 19/07/2033 |
| 41 | TRV-00074576 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 19/07/2033 |
| 42 | TRV-00074576 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và TBA) | III | 19/07/2033 |
| 43 | TRV-00074576 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 19/07/2033 |
| 44 | TRV-00074576 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Lắp đặt thiết bị công trình | III | 19/07/2033 |
| 45 | TRV-00074576 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng - công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật | III | 19/07/2033 |
| 46 | TRV-00074576 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 19/07/2033 |
| 47 | TRV-00074576 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và TBA) | III | 19/07/2033 |
| 48 | TRV-00074576 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 19/07/2033 |
| 49 | TRV-00074576 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Lắp đặt thiết bị công trình | III | 19/07/2033 |
| 50 | TRV-00074576 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 19/07/2033 |
| 51 | TRV-00074576 | Khảo sát xây dựng | khảo sát địa hình | III | 19/07/2033 |
