Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH Xây Dựng Kiến Gia Lập
Tên tổ chức: Công ty TNHH Xây Dựng Kiến Gia Lập
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00070893
Địa chỉ trụ sở chính: Số 54/4, ấp An Phú B, xã Long An, huyện Long Hồ, tỉnh Vĩnh Long |
Tỉnh:
Cần Thơ
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Văn Lập | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 1501139420
Ngày cấp: 16/01/2023 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Vĩnh Long
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | CAT-00070893 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | dân dụng | III | 24/02/2033 |
| 2 | CAT-00070893 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | nhà công nghiệp | III | 24/02/2033 |
| 3 | CAT-00070893 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | giao thông (Đường bộ, Cầu - hầm) | III | 24/02/2033 |
| 4 | CAT-00070893 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 24/02/2033 |
| 5 | CAT-00070893 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 24/02/2033 |
| 6 | CAT-00070893 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | dân dụng | III | 24/02/2033 |
| 7 | CAT-00070893 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | công nghiệp | III | 24/02/2033 |
| 8 | CAT-00070893 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật | III | 24/02/2033 |
| 9 | CAT-00070893 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | giao thông | III | 24/02/2033 |
| 10 | CAT-00070893 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 24/02/2033 |
| 11 | VIL-00070893 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (trừ chất thải rắn) | III | 16/06/2033 |
| 12 | VIL-00070893 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình (Điện; Cấp, thoát nước) | III | 16/06/2033 |
| 13 | VIL-00070893 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Dân dụng; Công nghiệp | III | 16/06/2033 |
| 14 | VIL-00070893 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Giao thông | III | 16/06/2033 |
| 15 | VIL-00070893 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật | III | 16/06/2033 |
| 16 | VIL-00070893 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 16/06/2033 |
| 17 | VIL-00070893 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp | III | 10/11/2033 |
| 18 | VIL-00070893 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 10/11/2033 |
| 19 | VIL-00070893 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông (cầu, đường bộ) | III | 10/11/2033 |
| 20 | VIL-00070893 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 10/11/2033 |
| 21 | VIL-00070893 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) | III | 10/11/2033 |
| 22 | VIL-00070893 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) | III | 10/11/2033 |
| 23 | VIL-00070893 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | Thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 15/10/2034 |
