Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG DỊCH VỤ AN VIỆT
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG DỊCH VỤ AN VIỆT
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00063369
Địa chỉ trụ sở chính: Tầng Lửng Lock B2 tòa Topaz City, Số 39 Cao Lỗ, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thiện Nhân | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0312618458
Ngày cấp: 10/01/2014 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00063369 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 29/04/2032 |
| 2 | HCM-00063369 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 29/04/2032 |
| 3 | HCM-00063369 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 29/04/2032 |
| 4 | HCM-00063369 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu - hầm) |
III | 29/04/2032 |
| 5 | HCM-00063369 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 29/04/2032 |
| 6 | HCM-00063369 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 29/04/2032 |
| 7 | HCM-00063369 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 29/04/2032 |
| 8 | HCM-00063369 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 29/04/2032 |
| 9 | HCM-00063369 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 29/04/2032 |
| 10 | HCM-00063369 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 29/04/2032 |
| 11 | TRV-00063369 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 02/08/2033 |
| 12 | TRV-00063369 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 02/08/2033 |
| 13 | TRV-00063369 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 02/08/2033 |
| 14 | TRV-00063369 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 02/08/2033 |
| 15 | TRV-00063369 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (điện đường dây và TBA) | III | 02/08/2033 |
| 16 | TRV-00063369 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình (điện đường dây và TBA) | III | 02/08/2033 |
| 17 | TRV-00063369 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 02/08/2033 |
| 18 | TRV-00063369 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông | III | 02/08/2033 |
| 19 | TRV-00063369 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 02/08/2033 |
| 20 | TRV-00063369 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (điện đường dây và TBA) | III | 02/08/2033 |
| 21 | TRV-00063369 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 02/08/2033 |
| 22 | HCM-00063369 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 26/06/2034 |
| 23 | HCM-00063369 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình dân dụng | II | 26/06/2034 |
| 24 | HCM-00063369 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 26/06/2034 |
