Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG C&T
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG C&T
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00061568
Địa chỉ trụ sở chính: Số 84 Thái Sanh Hạnh, Phường 8, thành phố Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang |
Tỉnh:
Tiền Giang
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Văn Cường | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 1201657929
Ngày cấp: 12/01/2022 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Tiền Giang
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | TIG-00061568 | Khảo sát xây dựng | địa hình (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 2 | TIG-00061568 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | dân dụng (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 3 | TIG-00061568 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | nhà công nghiệp (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 4 | TIG-00061568 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | giao thông (cầu, đường bộ) (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 5 | TIG-00061568 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 6 | TIG-00061568 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 7 | TIG-00061568 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Giám sát lắp đặt thiết bị điện, cấp - thoát nước vào công trình (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 8 | TIG-00061568 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | dân dụng (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 9 | TIG-00061568 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | công nghiệp (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 10 | TIG-00061568 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | giao thông (cầu, đường bộ) (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 11 | TIG-00061568 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 12 | TIG-00061568 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 13 | TIG-00061568 | Thi công xây dựng công trình | dân dụng (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 14 | TIG-00061568 | Thi công xây dựng công trình | nhà công nghiệp (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 15 | TIG-00061568 | Thi công xây dựng công trình | giao thông (cầu, đường bộ) (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 16 | TIG-00061568 | Thi công xây dựng công trình | phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 17 | TIG-00061568 | Thi công xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 18 | TIG-00061568 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị cấp - thoát nước vào công trình dân dụng (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 19 | TIG-00061568 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị điện vào công trình dân dụng và nhà công nghiệp (Thu hồi theo QĐ số 234/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của Sở XD Tiền Giang) |
28/02/2032 | |
| 20 | HCM-00061568 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng | III | 06/02/2034 |
| 21 | HCM-00061568 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 06/02/2034 |
| 22 | HCM-00061568 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 06/02/2034 |
| 23 | HCM-00061568 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 06/02/2034 |
| 24 | HCM-00061568 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 06/02/2034 |
| 25 | HCM-00061568 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình nhà công nghiệp | III | 06/02/2034 |
| 26 | HCM-00061568 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 06/02/2034 |
| 27 | HCM-00061568 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 06/02/2034 |
| 28 | HCM-00061568 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 31/05/2034 |
| 29 | HCM-00061568 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 31/05/2034 |
| 30 | HCM-00061568 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 31/05/2034 |
| 31 | HCM-00061568 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 31/05/2034 |
| 32 | HCM-00061568 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 31/05/2034 |
| 33 | TIG-00061568 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | dân dụng và công nghiệp (thu hồi theo QĐ số 233/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của GĐ Sở XD Tiền Giang) | III | 02/11/2023 |
| 34 | TIG-00061568 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | giao thông (thu hồi theo QĐ số 233/QĐ-SXD ngày 02/11/2023 của GĐ Sở XD Tiền Giang) | III | 02/11/2023 |
