Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN CHÍ
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN CHÍ
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00060806
Địa chỉ trụ sở chính: Số 423, khóm 4, thi trấn Long Thành, huyện Duyên Hải, tỉnh Trà Vinh |
Tỉnh:
Trà Vinh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Bùi Văn Hùng | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2100672552
Ngày cấp: 11/01/2022 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Trà Vinh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | TRV-00060806 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 18/01/2032 |
| 2 | TRV-00060806 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 18/01/2032 |
| 3 | TRV-00060806 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 18/01/2032 |
| 4 | TRV-00060806 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/01/2032 |
| 5 | TRV-00060806 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và trạm biến áp) |
III | 18/01/2032 |
| 6 | TRV-00060806 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 18/01/2032 |
| 7 | TRV-00060806 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 18/01/2032 |
| 8 | TRV-00060806 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 18/01/2032 |
| 9 | TRV-00060806 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/01/2032 |
| 10 | TRV-00060806 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và trạm biến áp) |
III | 18/01/2032 |
| 11 | TRV-00060806 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 18/01/2032 |
| 12 | TRV-00060806 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 18/01/2032 |
| 13 | TRV-00060806 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 18/01/2032 |
| 14 | TRV-00060806 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/01/2032 |
| 15 | TRV-00060806 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và trạm biến áp) |
III | 18/01/2032 |
| 16 | TRV-00060806 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 18/01/2032 |
| 17 | TRV-00060806 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 18/01/2032 |
| 18 | TRV-00060806 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 18/01/2032 |
| 19 | TRV-00060806 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 18/01/2032 |
| 20 | TRV-00060806 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | III | 18/01/2032 |
| 21 | TRV-00060806 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/01/2032 |
| 22 | TRV-00060806 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và trạm biến áp) |
III | 18/01/2032 |
| 23 | TRV-00060806 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 18/01/2032 |
| 24 | TRV-00060806 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 18/01/2032 |
| 25 | TRV-00060806 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 18/01/2032 |
| 26 | TRV-00060806 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/01/2032 |
| 27 | TRV-00060806 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và trạm biến áp) |
III | 18/01/2032 |
| 28 | TRV-00060806 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 18/01/2032 |
| 29 | TRV-00060806 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 18/01/2032 |
| 30 | TRV-00060806 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 18/01/2032 |
| 31 | TRV-00060806 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/01/2032 |
| 32 | TRV-00060806 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Điện đường dây và trạm biến áp) |
III | 18/01/2032 |
| 33 | TRV-00060806 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 18/01/2032 |
| 34 | TRV-00060806 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 18/01/2032 |
