Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BIM ĐẠI QUANG
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI BIM ĐẠI QUANG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00060486
Địa chỉ trụ sở chính: Số 75, đường Nguyễn Năng Tĩnh, phường Hà Huy Tập, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An |
Tỉnh:
Nghệ An
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trần Thị Hà | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2902119416
Ngày cấp: 05/11/2021 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Nghệ An
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | NGA-00060486 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 06/01/2032 |
| 2 | NGA-00060486 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 06/01/2032 |
| 3 | NGA-00060486 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 06/01/2032 |
| 4 | NGA-00060486 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 06/01/2032 |
| 5 | NGA-00060486 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/01/2032 |
| 6 | NGA-00060486 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 06/01/2032 |
| 7 | NGA-00060486 | Thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 06/01/2032 |
| 8 | NGA-00060486 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 06/01/2032 |
| 9 | NGA-00060486 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | III | 06/01/2032 |
| 10 | NGA-00060486 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 06/01/2032 | |
| 11 | NGA-00060486 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 06/01/2032 |
| 12 | NGA-00060486 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 06/01/2032 |
| 13 | NGA-00060486 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 06/01/2032 |
| 14 | NGA-00060486 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 06/01/2032 |
| 15 | NGA-00060486 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/01/2032 |
| 16 | NGA-00060486 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 06/01/2032 |
| 17 | NGA-00060486 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 06/01/2032 |
| 18 | NGA-00060486 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 06/01/2032 |
| 19 | NGA-00060486 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 06/01/2032 |
| 20 | NGA-00060486 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 06/01/2032 |
| 21 | NGA-00060486 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/01/2032 |
| 22 | NGA-00060486 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 06/01/2032 |
| 23 | NGA-00060486 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 06/01/2032 |
| 24 | NGA-00060486 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 06/01/2032 |
| 25 | NGA-00060486 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 06/01/2032 |
| 26 | NGA-00060486 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và PTNT Thủy lợi |
III | 06/01/2032 |
| 27 | NGA-00060486 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/01/2032 |
| 28 | NGA-00060486 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng; Nhà công nghiệp; Đường dây và trạm biến áp; Hạ tầng kỹ thuật; Cầu, đường bộ; Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 11/09/2033 |
| 29 | NGA-00060486 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình; khảo sát địa chất công trình | III | 11/09/2033 |
| 30 | NGA-00060486 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 11/09/2033 | |
| 31 | NGA-00060486 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng; Nhà công nghiệp; Đường dây và trạm biến áp; Hạ tầng kỹ thuật; Cầu, đường bộ; Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | III | 11/09/2033 |
| 32 | NGA-00060486 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng; Nhà công nghiệp; Đường dây và trạm biến áp; Hạ tầng kỹ thuật; Cầu, đường bộ; Nông nghiệp và Phát triển nông thôn; Lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 11/09/2033 |
| 33 | NGA-00060486 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng; Nhà công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật; Thủy lợi | III | 11/09/2033 |
