Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG BẢO LÂM
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG BẢO LÂM
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00060476
Địa chỉ trụ sở chính: Khối Vệ Nông, Thị Trấn Nam Đàn, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An |
Tỉnh:
Nghệ An
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trần Văn Công | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2902121623
Ngày cấp: 24/11/2021 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Nghệ An
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | NGA-00060476 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 06/01/2032 |
| 2 | NGA-00060476 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | III | 06/01/2032 |
| 3 | NGA-00060476 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 06/01/2032 | |
| 4 | NGA-00060476 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 06/01/2032 |
| 5 | NGA-00060476 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 06/01/2032 |
| 6 | NGA-00060476 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 06/01/2032 |
| 7 | NGA-00060476 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 06/01/2032 |
| 8 | NGA-00060476 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 06/01/2032 |
| 9 | NGA-00060476 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/01/2032 |
| 10 | NGA-00060476 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 06/01/2032 |
| 11 | NGA-00060476 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 06/01/2032 |
| 12 | NGA-00060476 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 06/01/2032 |
| 13 | NGA-00060476 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 06/01/2032 |
| 14 | NGA-00060476 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 06/01/2032 |
| 15 | NGA-00060476 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/01/2032 |
| 16 | NGA-00060476 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 06/01/2032 |
| 17 | NGA-00060476 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 06/01/2032 |
| 18 | NGA-00060476 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 06/01/2032 |
| 19 | NGA-00060476 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/01/2032 |
| 20 | NGA-00060476 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 06/01/2032 |
| 21 | NGA-00060476 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và PTNT | III | 06/01/2032 |
| 22 | NGA-00060476 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 06/01/2032 |
| 23 | NGA-00060476 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 06/01/2032 |
| 24 | NGA-00060476 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 06/01/2032 |
| 25 | NGA-00060476 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 06/01/2032 |
| 26 | NGA-00060476 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 06/01/2032 |
| 27 | NGA-00060476 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 06/01/2032 |
| 28 | NGA-00060476 | Thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 06/01/2032 |
| 29 | NGA-00060476 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 19/05/2032 |
| 30 | NGA-00060476 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | III | 19/05/2032 |
| 31 | NGA-00060476 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 19/05/2032 | |
| 32 | NGA-00060476 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 19/05/2032 |
| 33 | NGA-00060476 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 19/05/2032 |
| 34 | NGA-00060476 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 19/05/2032 |
| 35 | NGA-00060476 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 19/05/2032 |
| 36 | NGA-00060476 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 19/05/2032 |
| 37 | NGA-00060476 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 19/05/2032 |
| 38 | NGA-00060476 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 19/05/2032 |
| 39 | NGA-00060476 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 19/05/2032 |
| 40 | NGA-00060476 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 19/05/2032 |
| 41 | NGA-00060476 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 19/05/2032 |
| 42 | NGA-00060476 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 19/05/2032 |
| 43 | NGA-00060476 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 19/05/2032 |
| 44 | NGA-00060476 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 19/05/2032 |
| 45 | NGA-00060476 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 19/05/2032 |
| 46 | NGA-00060476 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 19/05/2032 |
| 47 | NGA-00060476 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 19/05/2032 |
| 48 | NGA-00060476 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và PTNT | III | 19/05/2032 |
| 49 | NGA-00060476 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 19/05/2032 |
| 50 | NGA-00060476 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 19/05/2032 |
| 51 | NGA-00060476 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 19/05/2032 |
| 52 | NGA-00060476 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 19/05/2032 |
| 53 | NGA-00060476 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 19/05/2032 |
| 54 | NGA-00060476 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 19/05/2032 |
| 55 | NGA-00060476 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 19/05/2032 |
| 56 | NGA-00060476 | Thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 19/05/2032 |
