Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty Cổ phần Xây lắp - Điện BIWASE
Tên tổ chức: Công ty Cổ phần Xây lắp - Điện BIWASE
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00059556
Địa chỉ trụ sở chính: Số 303, Đường số 85, khu phố Tân Phú, phường Tân Hiệp, thành phố Tân Uyên, tỉnh Bình Dương |
Tỉnh:
Bình Dương
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Văn Kim Hùng Phong | Chức vụ: Tổng Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 3702915564
Ngày cấp: 24/09/2020 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bình Dương
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BDG-00059556 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng và Công nghiệp Điện - cơ điện |
III | 29/11/2031 |
| 2 | BDG-00059556 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước, thoát nước |
III | 29/11/2031 |
| 3 | BDG-00059556 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng và Công nghiệp | III | 29/11/2031 |
| 4 | BDG-00059556 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước, thoát nước |
III | 29/11/2031 |
| 5 | BDG-00059556 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng và Công nghiệp | III | 29/11/2031 |
| 6 | BDG-00059556 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước, thoát nước |
III | 29/11/2031 |
| 7 | HAN-00059556 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 24/09/2032 |
| 8 | HAN-00059556 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước, thoát nước |
II | 24/09/2032 |
| 9 | BDG-00059556 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước |
II | 10/11/2032 |
| 10 | HAN-00059556 | Thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | II | 18/11/2032 |
| 11 | HAN-00059556 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp ) Năng lượng (Điện sinh khối, điện rác |
II | 18/11/2032 |
| 12 | HCM-00059556 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 13/01/2033 |
| 13 | HCM-00059556 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 13/01/2033 |
| 14 | HCM-00059556 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 13/01/2033 |
| 15 | HCM-00059556 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 13/01/2033 |
| 16 | HCM-00059556 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 13/01/2033 |
| 17 | HCM-00059556 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 13/01/2033 |
| 18 | HCM-00059556 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/11/2033 |
| 19 | HCM-00059556 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (đường bộ; cầu - hầm) |
III | 28/11/2033 |
| 20 | HCM-00059556 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng | III | 28/11/2033 |
| 21 | HCM-00059556 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp | III | 28/11/2033 |
| 22 | HCM-00059556 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 28/11/2033 |
| 23 | HCM-00059556 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình giao thông (đường bộ; cầu - hầm) |
III | 28/11/2033 |
| 24 | BXD-00059556 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) | I | 08/12/2033 |
| 25 | HCM-00059556 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) |
III | 23/01/2034 |
