Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NATACONS
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NATACONS
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00058987
Địa chỉ trụ sở chính: 383B , Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Vương Hữu Năm | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0316815591
Ngày cấp: 19/04/2021 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00058987 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 25/11/2031 |
| 2 | HCM-00058987 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 25/11/2031 |
| 3 | HCM-00058987 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 25/11/2031 |
| 4 | HCM-00058987 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 25/11/2031 |
| 5 | HCM-00058987 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | III | 25/11/2031 |
| 6 | HCM-00058987 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 25/11/2031 |
| 7 | HCM-00058987 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 25/11/2031 |
| 8 | HCM-00058987 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 25/11/2031 |
| 9 | HCM-00058987 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 25/11/2031 |
| 10 | HCM-00058987 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 25/11/2031 |
| 11 | HCM-00058987 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp | III | 25/11/2031 |
| 12 | HCM-00058987 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 25/11/2031 |
| 13 | HCM-00058987 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng | II | 06/01/2034 |
| 14 | HCM-00058987 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | II | 06/01/2034 |
| 15 | HCM-00058987 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 06/01/2034 |
| 16 | HCM-00058987 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 06/01/2034 |
| 17 | HCM-00058987 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (xử lý chất thải) |
III | 25/11/2031 |
| 18 | HCM-00058987 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | III | 07/02/2034 |
| 19 | HCM-00058987 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 07/02/2034 |
| 20 | HCM-00058987 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình dân dụng, nhà công nghiệp | III | 07/02/2034 |
| 21 | HCM-00058987 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng, nhà công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật | III | 07/02/2034 |
| 22 | HCM-00058987 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu - hầm) |
III | 07/02/2034 |
| 23 | HCM-00058987 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật | III | 07/02/2034 |
| 24 | HCM-00058987 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình giao thông (đường bộ; cầu - hầm) |
III | 07/02/2034 |
| 25 | HCM-00058987 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nhà công nghiệp | II | 17/07/2034 |
| 26 | HCM-00058987 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình dân dụng | II | 17/07/2034 |
| 27 | HCM-00058987 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | II | 17/07/2034 |
| 28 | HCM-00058987 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình dân dụng, nhà công nghiệp | II | 17/07/2034 |
