Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ PHÚ GIA NGHĨA
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ PHÚ GIA NGHĨA
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00058986
Địa chỉ trụ sở chính: Thôn Tân Tiến, xã Quảng Khê, huyện Đắk Nông, tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trần Văn Hùng | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 6400435013
Ngày cấp: 31/05/2021 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư tỉnh Đắk Nông
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00058986 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 25/11/2031 |
| 2 | HCM-00058986 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | III | 25/11/2031 |
| 3 | HCM-00058986 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 25/11/2031 | |
| 4 | HCM-00058986 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 25/11/2031 |
| 5 | HCM-00058986 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 25/11/2031 |
| 6 | HCM-00058986 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) |
III | 25/11/2031 |
| 7 | HCM-00058986 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 25/11/2031 |
| 8 | HCM-00058986 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ; cầu) |
III | 25/11/2031 |
| 9 | HCM-00058986 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 25/11/2031 |
| 10 | HCM-00058986 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 25/11/2031 |
| 11 | HCM-00058986 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 25/11/2031 |
| 12 | HCM-00058986 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) |
III | 25/11/2031 |
| 13 | HCM-00058986 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 25/11/2031 |
| 14 | HCM-00058986 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 25/11/2031 |
| 15 | HCM-00058986 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 25/11/2031 |
| 16 | HCM-00058986 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp | III | 25/11/2031 |
| 17 | HCM-00058986 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 25/11/2031 |
| 18 | HCM-00058986 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 25/11/2031 |
| 19 | HAN-00058986 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông | II | 27/10/2032 |
| 20 | HAN-00058986 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây & TBA |
II | 27/10/2032 |
| 21 | HAN-00058986 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch XD | II | 27/10/2032 |
| 22 | HAN-00058986 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát XD/Địa hình | II | 13/12/2032 |
| 23 | HAN-00058986 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát XD/Địa chất | II | 13/12/2032 |
| 24 | HAN-00058986 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 13/12/2032 |
| 25 | HAN-00058986 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | II | 13/12/2032 |
| 26 | HAN-00058986 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước, thoát nước |
II | 13/12/2032 |
| 27 | HAN-00058986 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN & PTNT Thủy lợi |
II | 13/12/2032 |
