Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VINACENTECH
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI VINACENTECH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00058069
Địa chỉ trụ sở chính: Số 27, ngách 173/151, đường Hoàng Hoa Thám, phường Ngọc Hà, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội, Việt Nam |
Tỉnh:
Hà Giang
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Trọng Hiếu | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0104744388
Ngày cấp: 11/06/2010 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAG-00058069 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | II | 19/10/2031 |
| 2 | HAG-00058069 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất | II | 19/10/2031 |
| 3 | HAG-00058069 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 19/10/2031 |
| 4 | HAG-00058069 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: Dân dụng | III | 19/10/2031 |
| 5 | HAG-00058069 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: Nhà Công nghiệp | III | 19/10/2031 |
| 6 | HAG-00058069 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: Công nghiệp Năng lượng (Thủy điện, Điện gió, Điện mặt trời; Điện sinh khối, Điện rác; Điện khí bioga); Đường dây và trạm biến áp | III | 19/10/2031 |
| 7 | HAG-00058069 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: Công nghiệp Năng lượng (Đường dây và trạm biến áp) | II | 19/10/2031 |
| 8 | HAG-00058069 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng: Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng Kỹ thuật | III | 19/10/2031 |
| 9 | HAG-00058069 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Công nghiệp | III | 19/10/2031 |
| 10 | HAG-00058069 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Công nghiệp năng lượng | III | 19/10/2031 |
| 11 | HAN-00058069 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 17/05/2032 |
| 12 | HAN-00058069 | Thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 17/05/2032 |
| 13 | HAN-00058069 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp ) Năng lượng (điện gió, điện mặt trời |
II | 17/05/2032 |
| 14 | HAN-00058069 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 17/05/2032 |
| 15 | HAN-00058069 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp ) Năng lượng (điện gió, điện mặt trời |
II | 17/05/2032 |
| 16 | HAN-00058069 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây & TBA |
II | 17/08/2032 |
| 17 | HAN-00058069 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 17/08/2032 |
| 18 | HAN-00058069 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 17/08/2032 |
| 19 | HAN-00058069 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 17/08/2032 |
| 20 | HAN-00058069 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | II | 15/09/2032 |
