Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY LẮP THÁI AN
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY LẮP THÁI AN
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00057718
Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 10, ngõ 7, đường Nguyễn Bỉnh Khiêm, phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
Tỉnh:
Nghệ An
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Đức Anh | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2901980196
Ngày cấp: 09/05/2019 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư tỉnh Nghệ An
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | NGA-00057718 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 01/10/2031 |
| 2 | NGA-00057718 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 01/10/2031 |
| 3 | NGA-00057718 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 01/10/2031 |
| 4 | NGA-00057718 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 01/10/2031 |
| 5 | NGA-00057718 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 01/10/2031 |
| 6 | NGA-00057718 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 01/10/2031 |
| 7 | NGA-00057718 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 01/10/2031 |
| 8 | NGA-00057718 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 01/10/2031 |
| 9 | NGA-00057718 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 01/10/2031 |
| 10 | NGA-00057718 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 01/10/2031 |
| 11 | NGA-00057718 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 01/10/2031 |
| 12 | NGA-00057718 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 01/10/2031 |
| 13 | NGA-00057718 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và PTNT | III | 01/10/2031 |
| 14 | NGA-00057718 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp Đường dây và trạm biến áp |
III | 01/10/2031 |
| 15 | NGA-00057718 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 01/10/2031 |
| 16 | NGA-00057718 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp Nhà công nghiệp |
III | 01/10/2031 |
| 17 | NGA-00057718 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 01/10/2031 |
| 18 | NGA-00057718 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và PTNT | III | 01/10/2031 |
| 19 | HAN-00057718 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 23/12/2032 |
| 20 | HAN-00057718 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 23/12/2032 |
| 21 | HAN-00057718 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông | III | 03/08/2033 |
| 22 | HAN-00057718 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 03/08/2033 | |
| 23 | HAN-00057718 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 30/08/2033 |
| 24 | HAN-00057718 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 30/08/2033 |
| 25 | HAN-00057718 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 30/08/2033 | |
| 26 | HAN-00057718 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 31/10/2033 |
