Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH 386 PHÚC GIANG
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH 386 PHÚC GIANG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00057457
Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 02, ngõ 212, tổ 15, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hà Giang, tỉnh Hà Giang. |
Tỉnh:
Hà Giang
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: LÝ QUỐC KHÁNH | Chức vụ: Giám đốc.
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5100461860
Ngày cấp: 10/08/2018 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hà Giang.
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAG-00057457 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình: Xây dựng dân dụng | III | 10/09/2031 |
| 2 | HAG-00057457 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình: Giao thông | III | 10/09/2031 |
| 3 | HAG-00057457 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình: Hạ tầng kỹ thuật | III | 10/09/2031 |
| 4 | HAG-00057457 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình: NNPTNT | III | 10/09/2031 |
| 5 | HAG-00057457 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: Xây dựng dân dụng | III | 10/09/2031 |
| 6 | HAG-00057457 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: Giao thông đường bộ | III | 10/09/2031 |
| 7 | HAG-00057457 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: NNPTNT | III | 10/09/2031 |
| 8 | HAG-00057457 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật | III | 10/09/2031 |
| 9 | HAG-00057457 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Giao thông đường bộ | III | 10/09/2031 |
| 10 | HAG-00057457 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: NNPTNT | III | 10/09/2031 |
| 11 | HAG-00057457 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Xây dựng dân dụng | III | 10/09/2031 |
| 12 | HAG-00057457 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Hạ tầng kỹ thuật | III | 10/09/2031 |
| 13 | HAG-00057457 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng: Xây dựng dân dụng | III | 10/09/2031 |
| 14 | HAG-00057457 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng: Giao thông | III | 10/09/2031 |
| 15 | HAG-00057457 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng: Hạ tầng kỹ thuật | III | 10/09/2031 |
| 16 | HAG-00057457 | Thi công xây dựng công trình | Quản lý dự án đầu tư xây dựng: NNPTNT | III | 10/09/2031 |
| 17 | HAG-00057457 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát Xây dựng: Địa hình công trình xây dựng | III | 10/09/2031 |
| 18 | HAG-00057457 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình công trình xây dựng | III | 28/03/2034 |
| 19 | HAG-00057457 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công tình: Xây dựng dân dụng, Giao thông (Cầu, đường bộ), Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/03/2034 |
| 20 | HAG-00057457 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình: Xây dựng dân dụng, Giao thông (Cầu, đường bộ), Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/03/2034 |
| 21 | HAG-00057457 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: Xây dựng dân dụng, Giao thông (Cầu, đường bộ), Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/03/2034 |
| 22 | HAG-00057457 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: Xây dựng dân dụng, Giao thông (Cầu, đường bộ), Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật | III | 28/03/2034 |
