Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG 776 ĐIỆN BIÊN
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG 776 ĐIỆN BIÊN
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00056914
Địa chỉ trụ sở chính: Đội 14, xã Thanh Hưng, huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên |
Tỉnh:
Điện Biên
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Đình Ứng | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5600293484
Ngày cấp: 26/07/2016 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Điện Biên
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | DIB-00056914 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | III | 11/08/2031 |
| 2 | DIB-00056914 | Khảo sát xây dựng | Địa hình công trình | III | 11/08/2031 |
| 3 | DIB-00056914 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 11/08/2031 |
| 4 | DIB-00056914 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp nhà công nghiệp |
III | 11/08/2031 |
| 5 | DIB-00056914 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 11/08/2031 |
| 6 | DIB-00056914 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi, đê diều |
III | 11/08/2031 |
| 7 | DIB-00056914 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật cấp nước, thoát nước |
III | 11/08/2031 |
| 8 | DIB-00056914 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 11/08/2031 |
| 9 | DIB-00056914 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 11/08/2031 |
| 10 | DIB-00056914 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông | III | 11/08/2031 |
| 11 | DIB-00056914 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 11/08/2031 |
| 12 | DIB-00056914 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 11/08/2031 |
| 13 | DIB-00056914 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 11/08/2031 | |
| 14 | DIB-00056914 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng - Công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật | III | 11/08/2031 |
| 15 | DIB-00056914 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 11/08/2031 |
| 16 | DIB-00056914 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 11/08/2031 |
| 17 | DIB-00056914 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 11/08/2031 |
| 18 | DIB-00056914 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhà công nghiệp |
III | 11/08/2031 |
| 19 | DIB-00056914 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 11/08/2031 |
| 20 | DIB-00056914 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi, đê diều |
III | 11/08/2031 |
| 21 | DIB-00056914 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật cấp nước, thoát nước |
III | 11/08/2031 |
| 22 | DIB-00056914 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 11/08/2031 |
