Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghiệp Đồng Nai
Tên tổ chức: Công ty Cổ phần Dịch vụ Công nghiệp Đồng Nai
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00056333
Địa chỉ trụ sở chính: Số 1134, đường Phạm Văn Thuận, KP 2 , Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai |
Tỉnh:
Đồng Nai
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Đức Ngọc | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 3602725721
Ngày cấp: 15/02/2012 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Đồng Nai
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | DON-00056333 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 14/07/2031 |
| 2 | DON-00056333 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà Công nghiệp; Năng lượng) | III | 14/07/2031 |
| 3 | DON-00056333 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/07/2031 |
| 4 | DON-00056333 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (Cầu, Đường bộ) | III | 14/07/2031 |
| 5 | DON-00056333 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT | III | 14/07/2031 |
| 6 | DON-00056333 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 14/07/2031 |
| 7 | DON-00056333 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/07/2031 |
| 8 | DON-00056333 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giao thông (Cầu, Đường bộ) | III | 14/07/2031 |
| 9 | DON-00056333 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT | III | 14/07/2031 |
| 10 | DON-00056333 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 14/07/2031 |
| 11 | DON-00056333 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng - công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/07/2031 |
| 12 | DON-00056333 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (Cầu, Đường bộ) | III | 14/07/2031 |
| 13 | DON-00056333 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Phục vụ NN&PTNT | III | 14/07/2031 |
| 14 | DON-00056333 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 14/07/2031 |
| 15 | DON-00056333 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà Công nghiệp; Năng lượng) | III | 14/07/2031 |
| 16 | DON-00056333 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 14/07/2031 |
| 17 | DON-00056333 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Cầu, Đường bộ) | III | 14/07/2031 |
| 18 | DON-00056333 | Thi công xây dựng công trình | Phục vụ NN&PTNT | III | 14/07/2031 |
| 19 | DON-00056333 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 14/07/2031 |
| 20 | BXD-00056333 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng, công nghiệp nhẹ | I | 14/07/2032 |
| 21 | BXD-00056333 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng, công nghiệp nhẹ | I | 14/07/2032 |
| 22 | BXD-00056333 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình nhà công nghiệp | I | 08/08/2032 |
| 23 | HAN-00056333 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch XD | II | 07/11/2032 |
| 24 | HAN-00056333 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát XD/Địa hình | II | 07/11/2032 |
| 25 | HAN-00056333 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát XD/Địa chất | II | 07/11/2032 |
| 26 | DON-00056333 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị (cơ- điện; cấp- thoát nước) vào công trình | II | 03/06/2034 |
| 27 | DON-00056333 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 03/06/2034 |
| 28 | DON-00056333 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị (cơ- điện, cấp- thoát nước) vào công trình | II | 03/06/2034 |
