Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ CÔNG NGHỆ PI VIỆT NAM
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ CÔNG NGHỆ PI VIỆT NAM
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00056183
Địa chỉ trụ sở chính: Tầng 23, tòa nhà Vinaconex 9, đường Phạm Hùng, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội |
Tỉnh:
Hà Nội
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Đỗ Xuân Trường | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0107414719
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00056183 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 02/07/2031 |
| 2 | HAN-00056183 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch XD | III | 02/07/2031 |
| 3 | HAN-00056183 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 02/07/2031 |
| 4 | HAN-00056183 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 02/07/2031 |
| 5 | HAN-00056183 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 13/08/2031 |
| 6 | HAN-00056183 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 13/08/2031 |
| 7 | SOL-00056183 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 07/12/2031 |
| 8 | SOL-00056183 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 07/12/2031 |
| 9 | SOL-00056183 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước | III | 07/12/2031 |
| 10 | SOL-00056183 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình giao thông: Đường bộ; Cầu | III | 07/12/2031 |
| 11 | SOL-00056183 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 07/12/2031 |
| 12 | SOL-00056183 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng | II | 07/12/2031 |
| 13 | SOL-00056183 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 07/12/2031 |
| 14 | SOL-00056183 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 07/01/2032 |
| 15 | SOL-00056183 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 07/01/2032 |
| 16 | SOL-00056183 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước | III | 07/01/2032 |
| 17 | SOL-00056183 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình giao thông: Đường bộ; Cầu | III | 07/01/2032 |
| 18 | SOL-00056183 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 07/01/2032 |
| 19 | SOL-00056183 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng | II | 07/01/2032 |
| 20 | SOL-00056183 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | II | 07/01/2032 |
| 21 | SOL-00056183 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | II | 25/03/2032 |
| 22 | SOL-00056183 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | II | 25/03/2032 |
