Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG MINH HIẾU
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG MINH HIẾU
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00056065
Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 12, tổ 13, khu 6, phường Hà Tu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
Tỉnh:
Quảng Ninh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nhữ Đình Hải | Chức vụ: Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5701430761
Ngày cấp: 30/09/2010 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Ninh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | QNI-00056065 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 30/06/2031 |
| 2 | QNI-00056065 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/06/2031 |
| 3 | QNI-00056065 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 30/06/2031 |
| 4 | QNI-00056065 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước |
III | 30/06/2031 |
| 5 | QNI-00056065 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 30/06/2031 |
| 6 | QNI-00056065 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi, đê điều |
III | 30/06/2031 |
| 7 | QNI-00056065 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 30/06/2031 | |
| 8 | QNI-00056065 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/06/2031 |
| 9 | QNI-00056065 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 30/06/2031 |
| 10 | QNI-00056065 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp, thoát nước |
III | 30/06/2031 |
| 11 | QNI-00056065 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng - công nghiệp - Hạ tầng kỹ thật | III | 30/06/2031 |
| 12 | SOL-00056065 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 07/12/2031 |
| 13 | SOL-00056065 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 07/12/2031 |
| 14 | SOL-00056065 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình giao thông: Đường bộ; Cầu | III | 07/12/2031 |
| 15 | SOL-00056065 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước; thoát nước; Xử lý chất thải rắn (Đạt HTKT: Cấp nước; thoát nước) | III | 07/12/2031 |
| 16 | SOL-00056065 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 07/12/2031 |
| 17 | SOL-00056065 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 07/12/2031 |
| 18 | SOL-00056065 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 07/12/2031 |
| 19 | SOL-00056065 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng: Đường dây & TBA | III | 07/12/2031 |
| 20 | SOL-00056065 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 07/01/2032 |
| 21 | SOL-00056065 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 07/01/2032 |
| 22 | SOL-00056065 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình giao thông: Đường bộ; Cầu | III | 07/01/2032 |
| 23 | SOL-00056065 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước; thoát nước; Xử lý chất thải rắn (Đạt HTKT: Cấp nước; thoát nước) | III | 07/01/2032 |
| 24 | SOL-00056065 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 07/01/2032 |
| 25 | SOL-00056065 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 07/01/2032 |
| 26 | SOL-00056065 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 07/01/2032 |
| 27 | SOL-00056065 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng: Đường dây & TBA | III | 07/01/2032 |
| 28 | QNI-00056065 | Thi công xây dựng công trình | giao thông (đường thuỷ nội địa, hàng hải) | III | 01/10/2034 |
| 29 | QNI-00056065 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | giao thông (đường thuỷ nội địa, hàng hải) | III | 01/10/2034 |
| 30 | QNI-00056065 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | giao thông (đường thuỷ nội địa, hàng hải) | III | 01/10/2034 |
