Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM TECHNOLOGY
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH PHƯƠNG NAM TECHNOLOGY
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00053667
Địa chỉ trụ sở chính: 185 Ấp Bình Nam, xã Bình Hòa Trung, huyện Mộc Hóa, tỉnh Long An |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Đặng Thị Thảo Nguyên | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 1101880698
Ngày cấp: 24/04/2018 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00053667 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 26/04/2031 |
| 2 | HCM-00053667 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp dầu khí | III | 26/04/2031 |
| 3 | HCM-00053667 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | III | 26/04/2031 |
| 4 | HCM-00053667 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 26/04/2031 |
| 5 | HCM-00053667 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp dầu khí | III | 26/04/2031 |
| 6 | HCM-00053667 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 26/04/2031 |
| 7 | HCM-00053667 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Công nghiệp dầu khí | III | 26/04/2031 |
| 8 | HCM-00053667 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 26/04/2031 |
| 9 | HCM-00053667 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp | III | 26/04/2031 |
| 10 | HCM-00053667 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp | III | 26/04/2031 |
| 11 | HCM-00053667 | Lập quy hoạch xây dựng | - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 26/04/2031 |
| 12 | HCM-00053667 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 26/04/2031 |
| 13 | HCM-00053667 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | công nghiệp năng lượng | III | 26/04/2031 |
| 14 | HCM-00053667 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng nhà công nghiệp | III | 26/04/2031 |
| 15 | HCM-00053667 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công nghiệp năng lượng | III | 26/04/2031 |
| 16 | HCM-00053667 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 26/04/2031 |
| 17 | HCM-00053667 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Nhà công nghiệp | III | 26/04/2031 |
| 18 | HCM-00053667 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | công nghiệp năng lượng | III | 26/04/2031 |
| 19 | HCM-00053667 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | III | 26/04/2031 |
| 20 | HCM-00053667 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp năng lượng | III | 26/04/2031 |
| 21 | HCM-00053667 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 25/11/2032 |
| 22 | HCM-00053667 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 25/11/2032 |
| 23 | HCM-00053667 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình dân dụng | II | 25/11/2032 |
| 24 | HAN-00053667 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Dầu khí |
II | 02/12/2032 |
| 25 | HAN-00053667 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Dầu khí |
II | 02/12/2032 |
| 26 | HAN-00053667 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Dầu khí |
II | 02/12/2032 |
