Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚ AN KHANG
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚ AN KHANG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00052803
Địa chỉ trụ sở chính: A21/2ADC Quốc lộ 50, Ấp 1A, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thành Lâm | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0309769538
Ngày cấp: 28/01/2010 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00052803 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 08/04/2031 |
| 2 | HCM-00052803 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 08/04/2031 |
| 3 | HCM-00052803 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 08/04/2031 |
| 4 | HCM-00052803 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; xử lý chất thải rắn) |
III | 08/04/2031 |
| 5 | HCM-00052803 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 08/04/2031 |
| 6 | HCM-00052803 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | III | 08/04/2031 |
| 7 | HCM-00052803 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 08/04/2031 |
| 8 | HCM-00052803 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 08/04/2031 |
| 9 | HCM-00052803 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 08/04/2031 |
| 10 | HCM-00052803 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 08/04/2031 |
| 11 | HCM-00052803 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; xử lý chất thải rắn) |
III | 08/04/2031 |
| 12 | HCM-00052803 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) |
III | 08/04/2031 |
| 13 | HCM-00052803 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 08/04/2031 |
| 14 | HCM-00052803 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Nhà công nghiệp | III | 08/04/2031 |
| 15 | HCM-00052803 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 08/04/2031 |
| 16 | HCM-00052803 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; xử lý chất thải rắn) |
III | 08/04/2031 |
| 17 | HCM-00052803 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 08/04/2031 |
| 18 | HCM-00052803 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp | III | 08/04/2031 |
| 19 | HCM-00052803 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 08/04/2031 |
| 20 | HCM-00052803 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 08/04/2031 |
| 21 | HCM-00052803 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng | III | 08/04/2031 |
| 22 | HCM-00052803 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp | III | 08/04/2031 |
| 23 | HCM-00052803 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng; công nghiệp; giao thông (đường bộ) |
III | 08/04/2031 |
| 24 | HCM-00052803 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 08/04/2031 |
