Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH BẮC PHƯƠNG BẮC
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH BẮC PHƯƠNG BẮC
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00052599
Địa chỉ trụ sở chính: Số 53/13, Khu thu nhập thấp, phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Minh Thường | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 1702042595
Ngày cấp: 30/03/2016 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Kiên Giang
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00052599 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 02/04/2031 |
| 2 | HCM-00052599 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 02/04/2031 |
| 3 | HCM-00052599 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | III | 02/04/2031 |
| 4 | HCM-00052599 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (cầu) |
III | 02/04/2031 |
| 5 | HCM-00052599 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 02/04/2031 |
| 6 | HCM-00052599 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (cảng đường thủy) |
III | 02/04/2031 |
| 7 | HCM-00052599 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; xử lý chất thải rắn) |
III | 02/04/2031 |
| 8 | HCM-00052599 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi; đê điều) |
III | 02/04/2031 |
| 9 | HCM-00052599 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 02/04/2031 |
| 10 | HCM-00052599 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Nhà công nghiệp | III | 02/04/2031 |
| 11 | HCM-00052599 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Công nghiệp năng lượng | III | 02/04/2031 |
| 12 | HCM-00052599 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (cầu) |
III | 02/04/2031 |
| 13 | HCM-00052599 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 02/04/2031 |
| 14 | HCM-00052599 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (cảng đường thủy) |
III | 02/04/2031 |
| 15 | HCM-00052599 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước; xử lý chất thải rắn) |
III | 02/04/2031 |
| 16 | HCM-00052599 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi; đê điều) |
III | 02/04/2031 |
