Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NGỌC CHUNG SƠN LA
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG NGỌC CHUNG SƠN LA
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00052533
Địa chỉ trụ sở chính: Nhà PG2-26, khu Biệt thự Vincom, tổ 3, phường Quyết Thắng, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La |
Tỉnh:
Sơn La
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: LẠI NGỌC CHUNG | Chức vụ: Chủ tịch công ty kiêm Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5500630217
Ngày cấp: 15/01/2021 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Sơn La
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | SOL-00052533 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 26/03/2031 |
| 2 | SOL-00052533 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | III | 26/03/2031 |
| 3 | SOL-00052533 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Giao thông | III | 26/03/2031 |
| 4 | SOL-00052533 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình NN&PTNT | III | 26/03/2031 |
| 5 | SOL-00052533 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/03/2031 |
| 6 | SOL-00052533 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp | III | 26/03/2031 |
| 7 | SOL-00052533 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp | III | 26/03/2031 |
| 8 | SOL-00052533 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Giao thông | III | 26/03/2031 |
| 9 | SOL-00052533 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/03/2031 |
| 10 | SOL-00052533 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình NN&PTNT | III | 26/03/2031 |
| 11 | SOL-00052533 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp | III | 26/03/2031 |
| 12 | SOL-00052533 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông | III | 26/03/2031 |
| 13 | SOL-00052533 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 26/03/2031 |
| 14 | SOL-00052533 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình NN&PTNT | III | 26/03/2031 |
| 15 | SOL-00052533 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | III | 26/03/2031 |
| 16 | SOL-00052533 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án | III | 26/03/2031 |
| 17 | SOL-00052533 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý chi phí đầu tư xây dựng | III | 26/03/2031 |
| 18 | SOL-00052533 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện): Đường dây và trạm biến áp | III | 12/04/2034 |
| 19 | SOL-00052533 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 12/04/2034 |
