Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết VIỆN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH BIỂN
Tên tổ chức: VIỆN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH BIỂN
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00005663
Địa chỉ trụ sở chính: Số 55 đường Giải Phóng, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội |
Tỉnh:
Bộ Xây dựng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Đinh Quang Cường | Chức vụ: Viện trưởng
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 1570/GD&ĐT
Ngày cấp: 24/2/2016 | Cơ quan cấp:
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BXD-00005663 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | II | 27/11/2022 |
| 2 | BXD-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | I | 27/11/2022 |
| 3 | BXD-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (luyện kim -nhà máy luyện kim, dầu khí, nhiệt điện, thủy điện, đường dây và trạm biến áp) | I | 27/11/2022 |
| 4 | BXD-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường thuỷ nội địa, hàng hải) | I | 27/11/2022 |
| 5 | BXD-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | II | 27/11/2022 |
| 6 | BXD-00005663 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 27/11/2022 |
| 7 | BXD-00005663 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (dầu khí, công nghiệp nhẹ) | II | 27/11/2022 |
| 8 | BXD-00005663 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường thuỷ nội địa, hàng hải) | I | 27/11/2022 |
| 9 | BXD-00005663 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | II | 27/11/2022 |
| 10 | BXD-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | I | 27/11/2022 |
| 11 | BXD-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (luyện kim -nhà máy luyện kim, dầu khí, nhiệt điện, thủy điện, đường dây và trạm biến áp) | I | 27/11/2022 |
| 12 | BXD-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường thuỷ nội địa, hàng hải) | I | 27/11/2022 |
| 13 | BXD-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | II | 27/11/2022 |
| 14 | BXD-00005663 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 27/11/2022 |
| 15 | BXD-00005663 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp dầu khí, công nghiệp nhẹ | II | 27/11/2022 |
| 16 | BXD-00005663 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường thuỷ nội địa, hàng hải) | II | 27/11/2022 |
| 17 | BXD-00005663 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | II | 27/11/2022 |
| 18 | BXD-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | I | 27/11/2022 |
| 19 | BXD-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp (luyện kim -nhà máy luyện kim, dầu khí, nhiệt điện, thủy điện, đường dây và trạm biến áp) | I | 27/11/2022 |
| 20 | BXD-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông đường thuỷ nội địa, hàng hải |
I | 27/11/2022 |
| 21 | BXD-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn | II | 27/11/2022 |
| 22 | BXD-00005663 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 27/11/2022 |
| 23 | BXD-00005663 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (dầu khí, công nghiệp nhẹ) | II | 27/11/2022 |
| 24 | BXD-00005663 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường thuỷ nội địa, hàng hải) | II | 27/11/2022 |
| 25 | HAN-00005663 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát XD/Địa hình | II | 15/06/2032 |
| 26 | HAN-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 15/06/2032 |
| 27 | HAN-00005663 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 15/06/2032 |
| 28 | BXD-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng, Nhà công nghiệp | I | 21/10/2032 |
| 29 | BXD-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Dầu khí, Năng lượng (nhiệt điện, thủy điện, đường dây và TBA) | 21/10/2032 | |
| 30 | HAN-00005663 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát XD/Địa chất | II | 11/11/2032 |
| 31 | HAN-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | NN & PTNT | II | 11/11/2032 |
| 32 | HAN-00005663 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 11/11/2032 |
| 33 | HAN-00005663 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Dầu khí |
II | 11/11/2032 |
| 34 | HAN-00005663 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nhà Công nghiệp | II | 11/11/2032 |
| 35 | HAN-00005663 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường thủy nội địa, hàng hải |
II | 11/11/2032 |
| 36 | HAN-00005663 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | II | 11/11/2032 |
| 37 | BXD-00005663 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường thủy nội địa, hàng hải) | I | 21/10/2032 |
