Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG HÒA CHÍNH
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG HÒA CHÍNH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00050159
Địa chỉ trụ sở chính: Phòng 201, tòa nhà Coalimex, số 33 Tràng Thi, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Hoàng Thị Mai | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0109458574
Ngày cấp: 17/12/2020 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00050159 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp (năng lượng). | III | 31/12/2030 |
| 2 | HAP-00050159 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng; công nghiệp (nhẹ). | III | 31/12/2030 |
| 3 | HAP-00050159 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp (năng lượng). | III | 31/12/2030 |
| 4 | HAN-00050159 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch XD | III | 11/10/2031 |
| 5 | HAN-00050159 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | II | 11/10/2031 |
| 6 | HAN-00050159 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 06/01/2032 |
| 7 | HAN-00050159 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 06/01/2032 |
| 8 | HAN-00050159 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nhà công nghiệp | III | 06/01/2032 |
| 9 | HAN-00050159 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | II | 25/01/2032 |
| 10 | HAN-00050159 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát XD/Địa hình | II | 03/02/2033 |
| 11 | HAN-00050159 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp ) Năng lượng (Điện mặt trời |
II | 03/02/2033 |
| 12 | HAN-00050159 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây & TBA |
III | 03/02/2033 |
| 13 | HAN-00050159 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 03/02/2033 |
| 14 | HAN-00050159 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 03/02/2033 |
| 15 | HAN-00050159 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | II | 03/02/2033 |
| 16 | HAN-00050159 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 03/02/2033 | |
| 17 | BXD-00050159 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà Công nghiệp | I | 03/04/2033 |
| 18 | VIP-00050159 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | II | 28/04/2033 | |
| 19 | HAN-00050159 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát XD/Địa chất | III | 01/06/2033 |
| 20 | HAN-00050159 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 01/06/2033 |
| 21 | HAN-00050159 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 01/06/2033 |
| 22 | HAN-00050159 | Thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 01/06/2033 |
| 23 | HAN-00050159 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 01/06/2033 |
| 24 | HAN-00050159 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 01/06/2033 | |
| 25 | BXD-00050159 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | I | 03/04/2033 |
