Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN PHÁT
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN PHÁT
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00049229
Địa chỉ trụ sở chính: Thôn Khang Bình, xã Quảng Yên, huyện Quảng Xương, tỉnh Thanh Hoá |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Ngọc An | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2802879212
Ngày cấp: 24/09/2020 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thanh Hóa
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00049229 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình. | III | 11/12/2030 |
| 2 | HAP-00049229 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: dân dụng; đường bộ; cầu; hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 11/12/2030 |
| 3 | HAP-00049229 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng; đường bộ; cầu; hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 11/12/2030 |
| 4 | HAP-00049229 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: đường bộ; cầu. | III | 11/12/2030 |
| 5 | SOL-00049229 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác XD công trình dân dụng | III | 20/10/2031 |
| 6 | SOL-00049229 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác XD công trình hạ tầng kỹ thuật: cấp nước, thoát nước | III | 20/10/2031 |
| 7 | SOL-00049229 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác XD công trình phục vụ NN&PTNT(Thủy lợi, đê điều) | III | 20/10/2031 |
| 8 | SOL-00049229 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 20/10/2031 |
| 9 | SOL-00049229 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT | III | 20/10/2031 |
| 10 | SOL-00049229 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp | III | 20/10/2031 |
| 11 | SOL-00049229 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | III | 20/10/2031 |
| 12 | SOL-00049229 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT: (thủy lợi, đê điều) | III | 20/10/2031 |
| 13 | HCM-00049229 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) | III | 03/05/2034 |
| 14 | HCM-00049229 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 03/05/2034 |
| 15 | HCM-00049229 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) (đường dây và trạm biến áp) |
III | 03/05/2034 |
