Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG COSEVCO PHƯƠNG NAM
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ THI CÔNG XÂY DỰNG COSEVCO PHƯƠNG NAM
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00048973
Địa chỉ trụ sở chính: Số 479/13 Nguyễn Kiệm, Phường 09, quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Phước Thạnh | Chức vụ: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Tổng Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0314502787
Ngày cấp: 07/07/2017 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00048973 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu) |
III | 08/12/2030 |
| 2 | HCM-00048973 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông (đường bộ) |
III | 08/12/2030 |
| 3 | HCM-00048973 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 08/12/2030 |
| 4 | HCM-00048973 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 08/12/2030 |
| 5 | HCM-00048973 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 08/12/2030 |
| 6 | HCM-00048973 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 08/12/2030 |
| 7 | HCM-00048973 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 08/12/2030 |
| 8 | HCM-00048973 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 08/12/2030 |
| 9 | HCM-00048973 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước; thoát nước) |
III | 08/12/2030 |
| 10 | HCM-00048973 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 08/12/2030 |
| 11 | HCM-00048973 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 08/12/2030 |
| 12 | HCM-00048973 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 08/12/2030 |
| 13 | HCM-00048973 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (cơ điện) công trình dân dụng | III | 08/12/2030 |
| 14 | HCM-00048973 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (cơ điện) công trình nhà công nghiệp | III | 08/12/2030 |
| 15 | HCM-00048973 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cấp - thoát nước) công trình dân dụng | III | 08/12/2030 |
| 16 | HCM-00048973 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cấp - thoát nước) công trình nhà công nghiệp | III | 08/12/2030 |
| 17 | HCM-00048973 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | III | 11/09/2033 |
| 18 | HCM-00048973 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 11/09/2033 |
| 19 | HCM-00048973 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | III | 11/09/2033 |
| 20 | HCM-00048973 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp dầu khí | III | 11/09/2033 |
| 21 | HCM-00048973 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (không bao gồm các nội dung về công nghệ thuộc chuyên ngành điện) | III | 11/09/2033 |
| 22 | HCM-00048973 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện) vào công trình dân dụng | III | 11/09/2033 |
| 23 | HCM-00048973 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện) vào công trình nhà công nghiệp | III | 11/09/2033 |
| 24 | HCM-00048973 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện) vào công trình công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | III | 11/09/2033 |
| 25 | HCM-00048973 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện) vào công trình công nghiệp dầu khí | III | 11/09/2033 |
| 26 | HCM-00048973 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện) vào công trình công nghiệp năng lượng | III | 11/09/2033 |
