Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ SIÊU CƯỜNG
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ SIÊU CƯỜNG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00048649
Địa chỉ trụ sở chính: Số 102, Đường số 43, phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Duy Đồng | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0316308231
Ngày cấp: 03/06/2020 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00048649 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | III | 04/12/2030 |
| 2 | HCM-00048649 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cơ - điện; cấp - thoát nước) công trình Dân dụng |
III | 04/12/2030 |
| 3 | HCM-00048649 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 04/12/2030 |
| 4 | HCM-00048649 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật |
III | 04/12/2030 |
| 5 | HCM-00048649 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 04/12/2030 |
| 6 | HCM-00048649 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 04/12/2030 |
| 7 | HCM-00048649 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 04/12/2030 |
| 8 | HCM-00048649 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 04/12/2030 |
| 9 | HCM-00048649 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 04/12/2030 |
| 10 | HCM-00048649 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 04/12/2030 |
| 11 | HCM-00048649 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 04/12/2030 |
| 12 | HCM-00048649 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 04/12/2030 |
| 13 | HCM-00048649 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 04/12/2030 |
| 14 | HCM-00048649 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cơ - điện; cấp - thoát nước) công trình dân dụng | III | 04/12/2030 |
| 15 | HCM-00048649 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 04/12/2030 |
| 16 | HCM-00048649 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 04/12/2030 |
| 17 | HCM-00048649 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 04/12/2030 |
| 18 | HCM-00048649 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 04/12/2030 |
| 19 | HCM-00048649 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 04/12/2030 |
| 20 | HCM-00048649 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 04/12/2030 |
| 21 | HCM-00048649 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 04/12/2030 |
| 22 | HCM-00048649 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 04/12/2030 |
| 23 | HCM-00048649 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 04/12/2030 |
| 24 | HCM-00048649 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 04/12/2030 |
| 25 | HCM-00048649 | Khảo sát xây dựng | Địa chất công trình | III | 04/12/2030 |
| 26 | HCM-00048649 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 04/12/2030 |
| 27 | HCM-00048649 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi; đê điều) |
III | 04/12/2030 |
| 28 | HCM-00048649 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình giao thông (cầu) |
III | 04/12/2030 |
| 29 | HCM-00048649 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng | III | 04/12/2030 |
| 30 | HCM-00048649 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi; đê điều) |
III | 04/12/2030 |
| 31 | HCM-00048649 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 04/12/2030 |
| 32 | HCM-00048649 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu) |
III | 04/12/2030 |
| 33 | HCM-00048649 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp | III | 04/12/2030 |
| 34 | HCM-00048649 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng | III | 04/12/2030 |
