Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG NGUYỄN TRIỀU
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG NGUYỄN TRIỀU
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00048346
Địa chỉ trụ sở chính: Ấp Mỹ Hoà, x. Mỹ Phong, tp. Mỹ Tho, t. Tiền Giang |
Tỉnh:
Tiền Giang
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Ngọc Giàu | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 1201623253
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: 11/3/2020
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | TIG-00048346 | Giám sát thi công xây dựng công trình | dân dụng | III | 16/11/2030 |
| 2 | TIG-00048346 | Giám sát thi công xây dựng công trình | công nghiệp | III | 16/11/2030 |
| 3 | TIG-00048346 | Thi công xây dựng công trình | giao thông (cầu, đường bộ) (cầu, đường bộ) |
III | 16/11/2030 |
| 4 | TIG-00048346 | Giám sát thi công xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) (cấp, thoát nước) |
III | 16/11/2030 |
| 5 | TIG-00048346 | Thi công xây dựng công trình | dân dụng | III | 16/11/2030 |
| 6 | TIG-00048346 | Thi công xây dựng công trình | hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) (cấp, thoát nước) |
III | 16/11/2030 |
| 7 | TIG-00048346 | Thi công xây dựng công trình | giao thông (cầu, đường bộ) |
III | 16/11/2030 |
| 8 | TIG-00048346 | Thi công xây dựng công trình | nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) (thủy lợi) |
III | 16/11/2030 |
| 9 | TIG-00048346 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | dân dụng | III | 16/11/2030 |
| 10 | TIG-00048346 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | hạ tầng kỹ thuật | III | 16/11/2030 |
| 11 | TIG-00048346 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | giao thông | III | 16/11/2030 |
| 12 | KHH-00048346 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/12/2034 |
| 13 | KHH-00048346 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 30/12/2034 |
| 14 | KHH-00048346 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhà công nghiệp |
III | 30/12/2034 |
| 15 | KHH-00048346 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (thuỷ lợi, đê điều) |
III | 30/12/2034 |
| 16 | KHH-00048346 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 30/12/2034 |
