Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH Xây dựng Sà Linh
Tên tổ chức: Công ty TNHH Xây dựng Sà Linh
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00047848
Địa chỉ trụ sở chính: Số 229/18 Đường 30/4, phường Rạch Dừa, thành phố Vũng Tàu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu |
Tỉnh:
Bà Rịa - Vũng Tàu
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Hữu Sà | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 3502416416
Ngày cấp: 20/01/2020 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | BRV-00047848 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 04/11/2025 |
| 2 | BRV-00047848 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 04/11/2025 |
| 3 | BRV-00047848 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 04/11/2025 |
| 4 | BRV-00047848 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 04/11/2025 |
| 5 | BRV-00047848 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 04/11/2025 |
| 6 | BRV-00047848 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 04/11/2025 |
| 7 | BRV-00047848 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 04/11/2025 |
| 8 | BRV-00047848 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 04/11/2025 |
| 9 | BRV-00047848 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 04/11/2025 |
| 10 | BRV-00047848 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Trừ công trình xử lý chất thải rắn |
III | 04/11/2025 |
| 11 | BRV-00047848 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 04/11/2025 |
| 12 | BRV-00047848 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 04/11/2025 |
| 13 | HCM-00047848 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kết cấu; cơ - điện) công trình công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) |
III | 14/05/2031 |
| 14 | HCM-00047848 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | III | 14/05/2031 |
| 15 | HCM-00047848 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 14/05/2031 |
| 16 | HCM-00047848 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 14/05/2031 |
| 17 | HCM-00047848 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn | III | 14/05/2031 |
| 18 | HCM-00047848 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp năng lượng (đường dây và trạm biến áp) |
III | 14/05/2031 |
| 19 | HCM-00047848 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 14/05/2031 |
| 20 | HCM-00047848 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi; đê điều) |
III | 14/05/2031 |
| 21 | HCM-00047848 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình công nghiệp (khai thác mỏ và chế biến khoáng sản) |
III | 14/05/2031 |
| 22 | HCM-00047848 | Giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu) |
III | 14/05/2031 |
| 23 | HCM-00047848 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp (khai thác mỏ và chế biến khoáng sản) |
III | 14/05/2031 |
| 24 | HCM-00047848 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 14/05/2031 |
| 25 | HCM-00047848 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình giao thông (cầu) |
III | 14/05/2031 |
