Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG PHÚC KHANG
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & XÂY DỰNG PHÚC KHANG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00047828
Địa chỉ trụ sở chính: Số 201/2 Lê Văn Việt, phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thị Bích Vân | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0311819698
Ngày cấp: 05/06/2012 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00047828 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình Dân dụng |
III | 09/11/2030 |
| 2 | HCM-00047828 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình Công nghiệp |
III | 09/11/2030 |
| 3 | HCM-00047828 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 09/11/2030 |
| 4 | HCM-00047828 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 09/11/2030 |
| 5 | HCM-00047828 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (cầu) |
III | 09/11/2030 |
| 6 | HCM-00047828 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 09/11/2030 |
| 7 | HCM-00047828 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/11/2030 |
| 8 | HCM-00047828 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 09/11/2030 |
| 9 | HCM-00047828 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 09/11/2030 |
| 10 | HCM-00047828 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 09/11/2030 |
| 11 | HCM-00047828 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 09/11/2030 |
| 12 | HCM-00047828 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình dân dụng | III | 29/01/2029 |
| 13 | HCM-00047828 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình công nghiệp | III | 29/01/2029 |
| 14 | HCM-00047828 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 29/01/2029 |
| 15 | HCM-00047828 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 29/01/2029 |
| 16 | HCM-00047828 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình dân dụng | III | 29/01/2029 |
| 17 | HCM-00047828 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình công nghiệp | III | 29/01/2029 |
| 18 | HCM-00047828 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) |
III | 29/01/2029 |
| 19 | HCM-00047828 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 29/01/2029 |
| 20 | HCM-00047828 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 29/01/2029 |
| 21 | HCM-00047828 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 29/01/2029 |
| 22 | HCM-00047828 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 29/01/2029 |
| 23 | HCM-00047828 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 29/01/2029 |
| 24 | HCM-00047828 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 29/01/2029 |
| 25 | HCM-00047828 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 29/01/2029 |
| 26 | HCM-00047828 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Nhà công nghiệp | III | 29/01/2029 |
| 27 | HCM-00047828 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 29/01/2029 |
| 28 | HCM-00047828 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 29/01/2029 |
| 29 | HCM-00047828 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 29/01/2029 |
| 30 | HCM-00047828 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình dân dụng | III | 29/01/2029 |
| 31 | HCM-00047828 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình công nghiệp | III | 29/01/2029 |
