Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THUẬN PHÁT
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AN THUẬN PHÁT
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00045694
Địa chỉ trụ sở chính: 271 đường Bạch Đằng, khu phố Nam Lê Hồng Phong, phường Minh Khai, thành phố Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên |
Tỉnh:
Hải Phòng
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đức Thuận | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0901050824
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hưng Yên
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAP-00045694 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: dân dụng; thủy lợi; đê điều; hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 15/09/2030 |
| 2 | HAP-00045694 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng; thủy lợi; đê điều; hạ tầng kỹ thuật (trừ công trình xử lý chất thải rắn). | III | 15/09/2030 |
| 3 | HAP-00045694 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình: dân dụng; đường bộ; cầu. | III | 15/09/2030 |
| 4 | SOL-00045694 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình giao thông | III | 09/05/2032 |
| 5 | SOL-00045694 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật | III | 09/05/2032 |
| 6 | SOL-00045694 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 09/05/2032 |
| 7 | SOL-00045694 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 09/05/2032 |
| 8 | SOL-00045694 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông: Đường bộ; Cầu | III | 09/05/2032 |
| 9 | SOL-00045694 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước | III | 09/05/2032 |
| 10 | SOL-00045694 | Thi công xây dựng công trình | Thi công công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) | III | 09/05/2032 |
| 11 | SOL-00045694 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 09/05/2032 |
