Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH xây dựng Biền Xanh – Đắk Song
Tên tổ chức: Công ty TNHH xây dựng Biền Xanh – Đắk Song
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00045625
Địa chỉ trụ sở chính: Tổ 2, thị trấn Đức An, huyện Đắk Song, tỉnh Đắk Nông |
Tỉnh:
Đắk Nông
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Vũ Công Mão | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 6400423191
Ngày cấp: 17/07/2020 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Đắk Nông
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | DAN-00045625 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 15/09/2030 |
| 2 | DAN-00045625 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu đường bộ |
III | 15/09/2030 |
| 3 | DAN-00045625 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 15/09/2030 |
| 4 | DAN-00045625 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 15/09/2030 |
| 5 | DAN-00045625 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu đường bộ |
III | 15/09/2030 |
| 6 | DAN-00045625 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 15/09/2030 |
| 7 | DAN-00045625 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 15/09/2030 |
| 8 | DAN-00045625 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu đường bộ |
III | 15/09/2030 |
| 9 | DAN-00045625 | Thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 15/09/2030 |
| 10 | DAN-00045625 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 15/09/2030 |
| 11 | DAN-00045625 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông | III | 15/09/2030 |
| 12 | DAN-00045625 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Thủy lợi | III | 15/09/2030 |
| 13 | DAN-00045625 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/09/2030 |
| 14 | HCM-00045625 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa chất công trình | III | 23/11/2033 |
| 15 | HCM-00045625 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 23/11/2033 |
| 16 | HCM-00045625 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước; xử lý chất thải) |
III | 23/11/2033 |
| 17 | HCM-00045625 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 23/11/2033 |
| 18 | HCM-00045625 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp nước, thoát nước) |
III | 23/11/2033 |
| 19 | HCM-00045625 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 23/11/2033 |
| 20 | HCM-00045625 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước) |
III | 23/11/2033 |
| 21 | HCM-00045625 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 23/11/2033 |
| 22 | HCM-00045625 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 23/11/2033 |
| 23 | HCM-00045625 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 23/11/2033 |
