Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty cổ phần nước sạch Quảng Ninh
Tên tổ chức: Công ty cổ phần nước sạch Quảng Ninh
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00044899
Địa chỉ trụ sở chính: Số 449, đường Nguyễn Văn Cừ, phường Hồng Hải, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh |
Tỉnh:
Quảng Ninh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Vũ Văn Tuấn | Chức vụ: Chủ tịch HĐQT
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5700100104
Ngày cấp: 25/08/2010 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Quảng Ninh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | QNI-00044899 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp | III | 26/08/2030 |
| 2 | QNI-00044899 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 26/08/2030 |
| 3 | QNI-00044899 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 26/08/2030 | |
| 4 | QNI-00044899 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng và công nghiệp | III | 26/08/2030 |
| 5 | QNI-00044899 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | II | 26/08/2030 |
| 6 | QNI-00044899 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 26/08/2030 |
| 7 | QNI-00044899 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Cấp thoát nước; hạ tầng kỹ thuật; cơ - điện công trình | III | 26/08/2030 |
| 8 | QNI-00044899 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng và công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật | III | 26/08/2030 |
| 9 | QNI-00044899 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 26/08/2030 | |
| 10 | QNI-00044899 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 05/03/2031 |
| 11 | QNI-00044899 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 14/09/2033 |
| 12 | QNI-00044899 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước |
II | 14/09/2033 |
| 13 | QNI-00044899 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Cơ - điện công trình | III | 14/09/2033 |
| 14 | QNI-00044899 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 14/09/2033 |
| 15 | QNI-00044899 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 14/09/2033 |
| 16 | QNI-00044899 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | II | 14/09/2033 |
| 17 | QNI-00044899 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 14/09/2033 |
| 18 | QNI-00044899 | Thi công xây dựng công trình | Nhà công nghiệp | III | 14/09/2033 |
| 19 | QNI-00044899 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 14/09/2033 |
| 20 | QNI-00044899 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 14/09/2033 | |
| 21 | QNI-00044899 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Dân dụng | III | 14/09/2033 |
| 22 | QNI-00044899 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 14/09/2033 |
| 23 | QNI-00044899 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 14/09/2033 |
| 24 | QNI-00044899 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | III | 14/09/2033 |
