Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty cổ phần xây dựng thương mại Vinh Hà NA
Tên tổ chức: Công ty cổ phần xây dựng thương mại Vinh Hà NA
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00044491
Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 06, đường Hermann Gmeiner, Khối Yên Phúc, Phường Hưng Phúc, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An |
Tỉnh:
Nghệ An
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Đình Nghĩa | Chức vụ: Chủ tịch HĐQT
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 2900610989
Ngày cấp: 02/12/2004 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Nghệ An
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | NGA-00044491 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | II | 09/08/2025 |
| 2 | NGA-00044491 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất | II | 09/08/2025 |
| 3 | NGA-00044491 | Lập quy hoạch xây dựng | III | 09/08/2025 | |
| 4 | NGA-00044491 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 09/08/2025 |
| 5 | NGA-00044491 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 09/08/2025 |
| 6 | NGA-00044491 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 09/08/2025 |
| 7 | NGA-00044491 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 09/08/2025 |
| 8 | NGA-00044491 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 09/08/2025 |
| 9 | NGA-00044491 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 09/08/2025 |
| 10 | NGA-00044491 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 15/01/2026 |
| 11 | NGA-00044491 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 15/01/2026 |
| 12 | NGA-00044491 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 15/01/2026 |
| 13 | NGA-00044491 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 15/01/2026 |
| 14 | NGA-00044491 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 15/01/2026 |
| 15 | NGA-00044491 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 15/01/2026 |
| 16 | NGA-00044491 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
III | 15/01/2026 |
| 17 | NGA-00044491 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 15/01/2026 |
| 18 | NGA-00044491 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/01/2026 |
| 19 | NGA-00044491 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | II | 15/01/2026 |
| 20 | NGA-00044491 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 15/01/2026 |
| 21 | NGA-00044491 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông Đường bộ |
III | 15/01/2026 |
| 22 | NGA-00044491 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Thủy lợi |
III | 15/01/2026 |
| 23 | NGA-00044491 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 15/01/2026 |
| 24 | NGA-00044491 | Lập quy hoạch xây dựng | II | 21/07/2031 | |
| 25 | NGA-00044491 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Đường bộ, thủy lợi (không bao gồm thẩm tra thiết kế) |
III | 17/04/2033 |
| 26 | NGA-00044491 | Thi công xây dựng công trình | Đường bộ; thủy lợi | III | 17/04/2033 |
| 27 | NGA-00044491 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 17/04/2033 |
| 28 | NGA-00044491 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật; Đường bộ; Thủy lợi | III | 17/04/2033 |
| 29 | NGA-00044491 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng; Công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật; Đường bộ; Thủy lợi | III | 17/04/2033 |
| 30 | NGA-00044491 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình; khảo sát địa chất | II | 17/04/2033 |
| 31 | NGA-00044491 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng; Hạ tầng kỹ thuật (không bao gồm thẩm tra thiết kế) |
II | 17/04/2033 |
| 32 | NGA-00044491 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | công nghiệp (không bao gồm thẩm tra thiết kế) |
III | 17/04/2033 |
| 33 | NGA-00044491 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 17/04/2033 |
| 34 | NGA-00044491 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật | III | 17/04/2033 |
| 35 | NGA-00044491 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | II | 17/04/2033 | |
| 36 | NGA-00044491 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Đường bộ, thủy lợi (không bao gồm thẩm tra thiết kế) |
III | 17/04/2033 |
| 37 | NGA-00044491 | Thi công xây dựng công trình | Đường bộ; thủy lợi | III | 17/04/2033 |
| 38 | NGA-00044491 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 17/04/2033 |
| 39 | NGA-00044491 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật; Đường bộ; Thủy lợi | III | 17/04/2033 |
| 40 | NGA-00044491 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng; Công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật; Đường bộ; Thủy lợi | III | 17/04/2033 |
| 41 | NGA-00044491 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình; khảo sát địa chất | II | 17/04/2033 |
| 42 | NGA-00044491 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng; Hạ tầng kỹ thuật (không bao gồm thẩm tra thiết kế) |
II | 17/04/2033 |
| 43 | NGA-00044491 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | công nghiệp (không bao gồm thẩm tra thiết kế) |
III | 17/04/2033 |
| 44 | NGA-00044491 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 17/04/2033 |
| 45 | NGA-00044491 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp; Hạ tầng kỹ thuật | III | 17/04/2033 |
| 46 | NGA-00044491 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | II | 17/04/2033 |
