Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH PHÁT 668
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN THỊNH PHÁT 668
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00043990
Địa chỉ trụ sở chính: Số nhà 10, ngõ 42, đường Ngô Quyền, tổ 5, phường Tô Hiệu, thành phố Sơn La. |
Tỉnh:
Sơn La
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: PHẠM VĂN LINH | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5500615032
Ngày cấp: 09/07/2020 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch và đầu tư tỉnh Sơn La
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | SOL-00043990 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp | III | 07/08/2030 |
| 2 | SOL-00043990 | Giám sát công tác xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông | III | 07/08/2030 |
| 3 | SOL-00043990 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công công trình NN&PTNT | III | 07/08/2030 |
| 4 | SOL-00043990 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 07/08/2030 |
| 5 | SOL-00043990 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Đường dây và TBA đến 110 KV | III | 07/08/2030 |
| 6 | SOL-00043990 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp | III | 07/08/2030 |
| 7 | SOL-00043990 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Giao thông | III | 07/08/2030 |
| 8 | SOL-00043990 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình NN&PTNT | III | 07/08/2030 |
| 9 | SOL-00043990 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 07/08/2030 |
| 10 | SOL-00043990 | Thi công xây dựng công trình | Thi công xây dựng công trình Đường dây và TBA đến 110 KV | III | 07/08/2030 |
| 11 | SOL-00043990 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế kết cấu công trình Dân dụng và công nghiệp | III | 07/08/2030 |
| 12 | SOL-00043990 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Giao thông | III | 07/08/2030 |
| 13 | SOL-00043990 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 07/08/2030 |
| 14 | SOL-00043990 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình NN&PTNT | III | 07/08/2030 |
| 15 | SOL-00043990 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế kiến trúc công trình | III | 07/08/2030 |
| 16 | SOL-00043990 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 07/08/2030 |
| 17 | SOL-00043990 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 07/08/2030 |
| 18 | SOL-00043990 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 07/08/2030 |
| 19 | SOL-00043990 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | III | 07/08/2030 |
| 20 | SOL-00043990 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | III | 07/08/2030 |
