Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG 8988
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG 8988
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00043989
Địa chỉ trụ sở chính: Thôn Tiền Phong, xã Hát Lót, huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
Tỉnh:
Sơn La
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: NGUYỄN VĂN THẮNG | Chức vụ: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5500610806
Ngày cấp: 19/05/2020 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch và đầu tư tỉnh Sơn La
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | SOL-00043989 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp | III | 07/08/2030 |
| 2 | SOL-00043989 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông | III | 07/08/2030 |
| 3 | SOL-00043989 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 07/08/2030 |
| 4 | SOL-00043989 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình NN&PTNT | III | 07/08/2030 |
| 5 | SOL-00043989 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp | III | 07/08/2030 |
| 6 | SOL-00043989 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Giao thông | III | 07/08/2030 |
| 7 | SOL-00043989 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình NN&PTNT | III | 07/08/2030 |
| 8 | SOL-00043989 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 07/08/2030 |
| 9 | SOL-00043989 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Quản lý dự án | III | 07/08/2030 |
| 10 | SOL-00043989 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng | III | 18/08/2031 |
| 11 | SOL-00043989 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình nhà công nghiệp | III | 18/08/2031 |
| 12 | SOL-00043989 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Giao thông: Đường bộ, cầu hầm | III | 18/08/2031 |
| 13 | SOL-00043989 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình HTKT: Cấp thoát nước, xử lý chất thải | III | 18/08/2031 |
| 14 | SOL-00043989 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thủy lợi, đê điều) | III | 18/08/2031 |
| 15 | SOL-00043989 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình chuyên biệt: Kết cấu công trình | III | 18/08/2031 |
