Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XANH HẢI DƯƠNG
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG XANH HẢI DƯƠNG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00043730
Địa chỉ trụ sở chính: Đội 10, thôn Vĩnh Xuyên, xã Vĩnh Hòa, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương |
Tỉnh:
Hải Dương
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Hà Văn Nghĩa | Chức vụ: Chủ tịch hội đồng thành viên
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0801078985
Ngày cấp: 28/03/2014 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Hải Dương
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAD-00043730 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ | III | 31/07/2030 |
| 2 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ, hạ tầng kỹ thuật | III | 31/07/2030 |
| 3 | HAD-00043730 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/07/2030 |
| 4 | HAD-00043730 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ) Đường bộ |
III | 30/07/2030 |
| 5 | HAD-00043730 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp) Nhà công nghiệp |
III | 30/07/2030 |
| 6 | HAD-00043730 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi, Đê điều) Thủy lợi, Đê điều |
III | 30/07/2030 |
| 7 | HAD-00043730 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, Thoát nước) Cấp nước, Thoát nước |
III | 30/07/2030 |
| 8 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 30/07/2030 |
| 9 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp) Nhà công nghiệp |
III | 30/07/2030 |
| 10 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ) Đường bộ |
II | 30/07/2030 |
| 11 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, Thoát nước) Cấp nước, Thoát nước |
III | 30/07/2030 |
| 12 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi, Đê điều) Thủy lợi, Đê điều |
III | 30/07/2030 |
| 13 | HAD-00043730 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/07/2030 |
| 14 | HAD-00043730 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ) Đường bộ |
III | 30/07/2030 |
| 15 | HAD-00043730 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp) Nhà công nghiệp |
III | 30/07/2030 |
| 16 | HAD-00043730 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi, Đê điều) Thủy lợi, Đê điều |
III | 30/07/2030 |
| 17 | HAD-00043730 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, Thoát nước) Cấp nước, Thoát nước |
III | 30/07/2030 |
| 18 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/07/2030 |
| 19 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp) Nhà công nghiệp |
III | 30/07/2030 |
| 20 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ) Đường bộ |
III | 30/07/2030 |
| 21 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, Thoát nước) Cấp nước, Thoát nước |
III | 30/07/2030 |
| 22 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi, Đê điều) Thủy lợi, Đê điều |
III | 30/07/2030 |
| 23 | HAD-00043730 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/07/2030 |
| 24 | HAD-00043730 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ) Đường bộ |
III | 30/07/2030 |
| 25 | HAD-00043730 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp) Nhà công nghiệp |
III | 30/07/2030 |
| 26 | HAD-00043730 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi, Đê điều) Thủy lợi, Đê điều |
III | 30/07/2030 |
| 27 | HAD-00043730 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, Thoát nước) Cấp nước, Thoát nước |
III | 30/07/2030 |
| 28 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 30/07/2030 |
| 29 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp (Nhà công nghiệp) Nhà công nghiệp |
III | 30/07/2030 |
| 30 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (Đường bộ) Đường bộ |
II | 30/07/2030 |
| 31 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật (Cấp nước, Thoát nước) Cấp nước, Thoát nước |
III | 30/07/2030 |
| 32 | HAD-00043730 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (Thủy lợi, Đê điều) Thủy lợi, Đê điều |
III | 30/07/2030 |
