Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG TÍN PHÁT THỊNH
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG TÍN PHÁT THỊNH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00043511
Địa chỉ trụ sở chính: Lô 28-Khu B2-22, Khu đô thị biệt thự sinh thái, công viên văn hóa làng quê và quần thể du lịch Sông nước, phường Hoà Quý, quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng |
Tỉnh:
Hà Nội
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Trương Công Thanh | Chức vụ: Tổng Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0402045628
Ngày cấp: 11/06/2020 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Đà Nẵng
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00043511 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ | III | 22/07/2030 |
| 2 | HAN-00043511 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/07/2030 |
| 3 | HAN-00043511 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 22/07/2030 |
| 4 | HAN-00043511 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/07/2030 |
| 5 | HAN-00043511 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | III | 20/08/2030 |
| 6 | HAN-00043511 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát/Địa chất | III | 20/08/2030 |
| 7 | HAN-00043511 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát/Địa hình | III | 20/08/2030 |
| 8 | HAN-00043511 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 20/08/2030 |
| 9 | HAN-00043511 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu | III | 20/08/2030 |
| 10 | HAN-00043511 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 20/08/2030 |
| 11 | HCM-00043511 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cơ - điện; cấp - thoát nước) công trình Dân dụng |
III | 21/01/2031 |
| 12 | HCM-00043511 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cơ - điện; cấp - thoát nước) công trình Công nghiệp |
III | 21/01/2031 |
| 13 | HCM-00043511 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 21/01/2031 |
| 14 | HCM-00043511 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 21/01/2031 |
| 15 | HCM-00043511 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 21/01/2031 |
| 16 | HCM-00043511 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 21/01/2031 |
| 17 | HCM-00043511 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 21/01/2031 |
| 18 | HCM-00043511 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 21/01/2031 |
