Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết Công ty TNHH xây dựng Thái Bình tỉnh Điện Biên
Tên tổ chức: Công ty TNHH xây dựng Thái Bình tỉnh Điện Biên
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00042598
Địa chỉ trụ sở chính: SN 15, Tổ dân phố 6, Phường Him Lam, TP. Điện Biên Phủ, T. Điện Biên |
Tỉnh:
Điện Biên
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Mạnh Thế | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5600321910
Ngày cấp: 16/07/2020 | Cơ quan cấp: Kế hoạch và đầu tư tỉnh Điện Biên
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | DIB-00042598 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 22/06/2025 |
| 2 | DIB-00042598 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | III | 22/06/2025 |
| 3 | DIB-00042598 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 22/06/2025 |
| 4 | DIB-00042598 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Nhẹ |
II | 22/06/2025 |
| 5 | DIB-00042598 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 22/06/2025 |
| 6 | DIB-00042598 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 22/06/2025 |
| 7 | DIB-00042598 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/06/2025 |
| 8 | DIB-00042598 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 22/06/2025 |
| 9 | DIB-00042598 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhẹ |
III | 22/06/2025 |
| 10 | DIB-00042598 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 22/06/2025 |
| 11 | DIB-00042598 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 22/06/2025 |
| 12 | DIB-00042598 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/06/2025 |
| 13 | DIB-00042598 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 22/06/2025 |
| 14 | DIB-00042598 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp Nhẹ |
III | 22/06/2025 |
| 15 | DIB-00042598 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 22/06/2025 |
| 16 | DIB-00042598 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 22/06/2025 |
| 17 | DIB-00042598 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/06/2025 |
| 18 | DIB-00042598 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 22/06/2025 |
| 19 | DIB-00042598 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhẹ |
III | 22/06/2025 |
| 20 | DIB-00042598 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 22/06/2025 |
| 21 | DIB-00042598 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 22/06/2025 |
| 22 | DIB-00042598 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/06/2025 |
| 23 | DIB-00042598 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 22/06/2025 |
| 24 | DIB-00042598 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | III | 22/06/2025 |
| 25 | DIB-00042598 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | II | 22/06/2025 |
| 26 | DIB-00042598 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Nhẹ |
II | 22/06/2025 |
| 27 | DIB-00042598 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 22/06/2025 |
| 28 | DIB-00042598 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 22/06/2025 |
| 29 | DIB-00042598 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/06/2025 |
| 30 | DIB-00042598 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 22/06/2025 |
| 31 | DIB-00042598 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhẹ |
III | 22/06/2025 |
| 32 | DIB-00042598 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 22/06/2025 |
| 33 | DIB-00042598 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 22/06/2025 |
| 34 | DIB-00042598 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/06/2025 |
| 35 | DIB-00042598 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 22/06/2025 |
| 36 | DIB-00042598 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp Nhẹ |
III | 22/06/2025 |
| 37 | DIB-00042598 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 22/06/2025 |
| 38 | DIB-00042598 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 22/06/2025 |
| 39 | DIB-00042598 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/06/2025 |
| 40 | DIB-00042598 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 22/06/2025 |
| 41 | DIB-00042598 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Nhẹ |
III | 22/06/2025 |
| 42 | DIB-00042598 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông cầu, đường bộ |
III | 22/06/2025 |
| 43 | DIB-00042598 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi |
III | 22/06/2025 |
| 44 | DIB-00042598 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/06/2025 |
| 45 | DIB-00042598 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp công nghiệp dầu khí, công nghiệp hóa chất |
III | 12/08/2025 |
| 46 | DIB-00042598 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp công nghiệp dầu khí, công nghiệp hóa chất |
III | 12/08/2025 |
| 47 | DIB-00042598 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp công nghiệp dầu khí, công nghiệp hóa chất |
III | 12/08/2025 |
| 48 | DIB-00042598 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp Kho chứa vật liệu nổ công nghiệp; kho chứa tiền chất thuốc nổ |
II | 14/09/2025 |
| 49 | DIB-00042598 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Kho chứa vật liệu nổ công nghiệp; kho chứa tiền chất thuốc nổ |
II | 14/09/2025 |
| 50 | DIB-00042598 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Kho chứa vật liệu nổ công nghiệp; kho chứa tiền chất thuốc nổ |
II | 14/09/2025 |
| 51 | DIB-00042598 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 27/05/2035 |
| 52 | DIB-00042598 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | III | 27/05/2035 |
