Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KHẢO SÁT THIẾT KẾ XÂY DỰNG LÊ NGUYỄN
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH TƯ VẤN KHẢO SÁT THIẾT KẾ XÂY DỰNG LÊ NGUYỄN
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00042396
Địa chỉ trụ sở chính: Số 80 Tân Mỹ, phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Bùi Văn Phong | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0316319339
Ngày cấp: 09/06/2020 | Cơ quan cấp: Sở Kế Hoạch và Đầu Tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00042396 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình | III | 06/07/2030 |
| 2 | HCM-00042396 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa chất | III | 06/07/2030 |
| 3 | HCM-00042396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cơ - điện; cấp - thoát nước) công trình Dân dụng |
III | 06/07/2030 |
| 4 | HCM-00042396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cơ - điện; cấp - thoát nước) công trình Công nghiệp |
III | 06/07/2030 |
| 5 | HCM-00042396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 06/07/2030 |
| 6 | HCM-00042396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: | III | 06/07/2030 |
| 7 | HCM-00042396 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 06/07/2030 |
| 8 | HCM-00042396 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 06/07/2030 |
| 9 | HCM-00042396 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 24/07/2030 |
| 10 | HCM-00042396 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 24/07/2030 |
| 11 | HCM-00042396 | Thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi) |
III | 24/07/2030 |
| 12 | HCM-00042396 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 24/07/2030 |
| 13 | HCM-00042396 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 24/07/2030 |
| 14 | HCM-00042396 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 24/07/2030 |
| 15 | HCM-00042396 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 24/07/2030 |
| 16 | HCM-00042396 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi) |
III | 24/07/2030 |
| 17 | HCM-00042396 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 14/08/2033 |
| 18 | HCM-00042396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi; đê điều) |
III | 14/08/2033 |
| 19 | HCM-00042396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình dân dụng | III | 14/08/2033 |
| 20 | HCM-00042396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình nhà công nghiệp | III | 14/08/2033 |
| 21 | HCM-00042396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | III | 14/08/2033 |
| 22 | HCM-00042396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình công nghiệp dầu khí | III | 14/08/2033 |
| 23 | HCM-00042396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình công nghiệp năng lượng | III | 14/08/2033 |
| 24 | HCM-00042396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 14/08/2033 |
| 25 | HCM-00042396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình giao thông (đường bộ; cầu; đường thủy nội địa, hàng hải) |
III | 14/08/2033 |
| 26 | HCM-00042396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 14/08/2033 |
| 27 | HCM-00042396 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng | III | 14/08/2033 |
| 28 | HCM-00042396 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình công nghiệp | III | 14/08/2033 |
| 29 | HCM-00042396 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 14/08/2033 |
| 30 | HCM-00042396 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ; cầu; đường thủy nội địa - hàng hải) |
III | 14/08/2033 |
| 31 | HCM-00042396 | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng | - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 14/08/2033 |
| 32 | HCM-00042396 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình dân dụng | III | 14/08/2033 |
| 33 | HCM-00042396 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình nhà công nghiệp | III | 14/08/2033 |
| 34 | HCM-00042396 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình công nghiệp khai thác mỏ và chế biến khoáng sản | III | 14/08/2033 |
| 35 | HCM-00042396 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình công nghiệp dầu khí | III | 14/08/2033 |
| 36 | HCM-00042396 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình công nghiệp năng lượng | III | 14/08/2033 |
| 37 | HCM-00042396 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 14/08/2033 |
| 38 | HCM-00042396 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình giao thông (đường bộ; cầu; đường thủy nội địa - hàng hải) |
III | 14/08/2033 |
| 39 | HCM-00042396 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng chuyên biệt (cọc; gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình; kết cấu ứng suất trước; kết cấu bao che, mặt dựng công trình) công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) |
III | 14/08/2033 |
| 40 | HCM-00042396 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình | II | 27/05/2034 |
| 41 | HCM-00042396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình dân dụng | II | 27/05/2034 |
| 42 | HCM-00042396 | Thi công xây dựng công trình | - Thi công công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 27/05/2034 |
| 43 | HCM-00042396 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | - Thi công lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình dân dụng | II | 27/05/2034 |
| 44 | HCM-00042396 | Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình | - Tư vấn giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng | II | 27/05/2034 |
| 45 | HCM-00042396 | Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị công trình | - Tư vấn giám sát lắp đặt thiết bị (cơ - điện; cấp - thoát nước) vào công trình dân dụng | II | 27/05/2034 |
| 46 | HCM-00042396 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế; thẩm tra thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; cơ - điện; cấp - thoát nước) công trình Dân dụng |
III | 06/07/2030 |
| 47 | HCM-00042396 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 24/07/2030 |
| 48 | HCM-00042396 | Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng | III | 14/08/2034 |
| 49 | HCM-00042396 | Khảo sát xây dựng | - Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình | II | 27/05/2034 |
