Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI THÁI BÌNH
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00041465
Địa chỉ trụ sở chính: 12/21A đường số 6, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Lê Minh Sơn | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0305197022
Ngày cấp: 10/09/2007 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00041465 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình: Dân dụng |
II | 16/06/2030 |
| 2 | HCM-00041465 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện - cơ điện; cấp - thoát nước) công trình: Công nghiệp |
III | 16/06/2030 |
| 3 | HCM-00041465 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) |
III | 16/06/2030 |
| 4 | HCM-00041465 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 16/06/2030 |
| 5 | HCM-00041465 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 16/06/2030 |
| 6 | HCM-00041465 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 16/06/2030 |
| 7 | HCM-00041465 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông (đường bộ) |
III | 16/06/2030 |
| 8 | HCM-00041465 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 16/06/2030 |
| 9 | ANG-00041465 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng - Công nghiệp | II | 02/03/2031 |
| 10 | ANG-00041465 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật cấp, thoát nước |
II | 02/03/2031 |
| 11 | ANG-00041465 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
II | 02/03/2031 |
| 12 | ANG-00041465 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và phát triển nông thôn thủy lợi |
II | 02/03/2031 |
| 13 | ANG-00041465 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Lắp đặt thiết bị vào công trình Đường dây và Trạm biến áp |
II | 02/03/2031 |
| 14 | ANG-00041465 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng - Công nghiệp | II | 02/03/2031 |
| 15 | ANG-00041465 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giao thông đường bộ |
II | 02/03/2031 |
| 16 | ANG-00041465 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Nông nghiệp và Phát triển nông thôn thủy lợi |
II | 02/03/2031 |
| 17 | ANG-00041465 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật cấp, thoát nước |
II | 02/03/2031 |
| 18 | ANG-00041465 | Giám sát lắp đặt thiết bị công trình | Đường dây và Trạm biến áp | II | 02/03/2031 |
