Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VG
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VG
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00041386
Địa chỉ trụ sở chính: Lô 4A, khu Kè Suối Nậm La, tổ 5, phường Tô Hiệu, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La |
Tỉnh:
Sơn La
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: VŨ VĂN THỨC | Chức vụ: Chủ tịch Hội đồng quản trị kiêm Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 5500582588
Ngày cấp: 01/01/0001 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và đầu tư tỉnh Sơn La
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | SOL-00041386 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa chất công trình | III | 10/06/2030 |
| 2 | SOL-00041386 | Khảo sát xây dựng | Khảo sát địa hình | III | 10/06/2030 |
| 3 | SOL-00041386 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp | III | 10/06/2030 |
| 4 | SOL-00041386 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Giao thông | III | 10/06/2030 |
| 5 | SOL-00041386 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình NN&PTNT | III | 10/06/2030 |
| 6 | SOL-00041386 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế kiến trúc công trình | III | 10/06/2030 |
| 7 | SOL-00041386 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế cơ - điện công trình | III | 10/06/2030 |
| 8 | SOL-00041386 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế cấp - thoát nước công trình | III | 10/06/2030 |
| 9 | SOL-00041386 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp | III | 10/06/2030 |
| 10 | SOL-00041386 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông | III | 10/06/2030 |
| 11 | SOL-00041386 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Giám sát thi công xây dựng công trình NN&PTNT | III | 10/06/2030 |
| 12 | SOL-00041386 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch xây dựng | III | 10/06/2030 |
| 13 | SOL-00041386 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật: Cấp nước, thoát nước | III | 18/08/2031 |
| 14 | SOL-00041386 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Tư vấn giám sát công tác XD công trình Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/08/2031 |
| 15 | SOL-00041386 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng, CN & Hạ tầng kỹ thuật | III | 18/08/2031 |
| 16 | SOL-00041386 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông | III | 18/08/2031 |
| 17 | SOL-00041386 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT | III | 18/08/2031 |
