Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT RUBY POWER
Tên tổ chức: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT RUBY POWER
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00041021
Địa chỉ trụ sở chính: Số 1, Cộng Hòa 3, phường Tân Thành, quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
Tỉnh:
TP.Hồ Chí Minh
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Phạm Thị Thiên Quỳnh | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0315732705
Ngày cấp: 12/06/2019 | Cơ quan cấp: Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HCM-00041021 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp - thoát nước) công trình Dân dụng |
III | 08/06/2030 |
| 2 | HCM-00041021 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng (kiến trúc; kết cấu; điện; cấp - thoát nước) công trình Công nghiệp |
III | 08/06/2030 |
| 3 | HCM-00041021 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật | III | 08/06/2030 |
| 4 | HCM-00041021 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 08/06/2030 |
| 5 | HCM-00041021 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Công nghiệp | III | 08/06/2030 |
| 6 | HCM-00041021 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 08/06/2030 |
| 7 | HCM-00041021 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 08/06/2030 |
| 8 | HCM-00041021 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 08/06/2030 |
| 9 | HCM-00041021 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 19/10/2030 |
| 10 | HCM-00041021 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 19/10/2030 |
| 11 | HCM-00041021 | Thi công xây dựng công trình | công nghiệp (năng lượng) |
III | 19/10/2030 |
| 12 | HCM-00041021 | Thi công xây dựng công trình | nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 19/10/2030 |
| 13 | HCM-00041021 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 19/10/2030 |
| 14 | HCM-00041021 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Công nghiệp | III | 19/10/2030 |
| 15 | HCM-00041021 | Giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 19/10/2030 |
| 16 | HCM-00041021 | Giám sát thi công xây dựng công trình | nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) |
III | 19/10/2030 |
