Danh sách tổ chức đã được kiểm duyệt
Trang chủXem thông tin chi tiết CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TẢN ĐÀ
Tên tổ chức: CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG TẢN ĐÀ
Tên viết tắt:
Mã chứng chỉ năng lực HĐXD: 00040688
Địa chỉ trụ sở chính: Ô 20 - BT2 - khu bán đảo Linh Đàm, phường Hoàng Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội, Việt Nam |
Tỉnh:
Hà Nội
Địa chỉ văn phòng đại diện, văn phòng chi nhánh:
Người đại diện theo pháp luật: Nguyễn Thế Quảng | Chức vụ: Giám đốc
Mã số thuế/ Quyết định thành lập: 0105981053
Ngày cấp: 28/08/2012 | Cơ quan cấp: Sở kế hoạch đầu tư thành phố Hà Nội
Lĩnh vực hoạt động:
| STT | Số chứng chỉ | Lĩnh vực | Lĩnh vực mở rộng | Hạng | Ngày hết hạn |
| 1 | HAN-00040688 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 25/05/2030 |
| 2 | HAN-00040688 | Thi công xây dựng công trình | Thủy lợi | III | 25/05/2030 |
| 3 | HAN-00040688 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | III | 25/05/2030 |
| 4 | HAN-00040688 | Khảo sát xây dựng | Địa chất | III | 25/05/2030 |
| 5 | HAN-00040688 | Khảo sát xây dựng | Địa hình | III | 25/05/2030 |
| 6 | HAN-00040688 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 22/07/2030 |
| 7 | HAN-00040688 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/07/2030 |
| 8 | HAN-00040688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Dân dụng | III | 22/07/2030 |
| 9 | HAN-00040688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Công nghiệp nhẹ | III | 22/07/2030 |
| 10 | HAN-00040688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Giao thông Cầu, đường bộ | III | 22/07/2030 |
| 11 | HAN-00040688 | Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 22/07/2030 |
| 12 | HAN-00040688 | Lập quy hoạch xây dựng | Lập quy hoạch XD | III | 11/10/2031 |
| 13 | HAN-00040688 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật | III | 11/10/2031 |
| 14 | HAN-00040688 | Thi công xây dựng công trình | Dân dụng | II | 11/10/2031 |
| 15 | HAN-00040688 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | II | 11/10/2031 |
| 16 | HAN-00040688 | Quản lý dự án đầu tư xây dựng | Dân dụng | III | 02/08/2032 |
| 17 | HAN-00040688 | Thi công xây dựng công trình | NN & PTNT Thủy lợi |
II | 02/08/2032 |
| 18 | HAN-00040688 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng | III | 02/08/2032 |
| 19 | HAN-00040688 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Công nghiệp | III | 02/08/2032 |
| 20 | HAN-00040688 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 02/08/2032 |
| 21 | HAN-00040688 | Thi công xây dựng công trình | Giao thông Đường bộ |
II | 17/08/2032 |
| 22 | HAN-00040688 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Dầu khí, xử lý khí thải |
III | 15/09/2032 |
| 23 | HAN-00040688 | Thi công xây dựng công trình | Công nghiệp Đường dây & TBA |
III | 15/09/2032 |
| 24 | HAN-00040688 | Thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật Cấp nước, thoát nước, xử lý nước thải |
III | 15/09/2032 |
| 25 | HAN-00040688 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Dân dụng Điện |
III | 15/09/2032 |
| 26 | HAN-00040688 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Công nghiệp Điện |
III | 15/09/2032 |
| 27 | HAN-00040688 | Thi công xây dựng công trình | NN & PTNT Đê điều |
III | 30/06/2033 |
| 28 | HAN-00040688 | Thi công xây dựng công trình | Chuyên biệt Cọc, gia cố, xử lý nền móng, kết cấu công trình, kết cấu ứng suất trước, kết cấu bao che, mặt dựng công trình |
III | 30/06/2033 |
| 29 | HAN-00040688 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Dân dụng | III | 30/06/2033 |
| 30 | HAN-00040688 | Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình | Hạ tầng kỹ thuật | III | 30/06/2033 |
| 31 | HAN-00040688 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | Giao thông Cầu, đường bộ |
III | 30/06/2033 |
| 32 | HAN-00040688 | Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình | NN & PTNT Thủy lợi, đê điều |
III | 30/06/2033 |
